whitehall
Định nghĩa
Danh từ riêng: 1. Phố Whitehall: Một con phố rộng ở trung tâm Luân Đôn (Anh), kéo dài từ Quảng trường Trafalgar đến Tòa nhà Quốc hội. Đây là nơi tập trung nhiều cơ quan chính phủ quan trọng của Vương quốc Anh. 2. Chính phủ Anh / Bộ máy hành chính công vụ Anh: Dùng để chỉ toàn bộ hệ thống công chức, bộ máy hành chính của chính phủ Anh, đặc biệt là các bộ ngành trung ương.
Ví dụ sử dụng
- (Văn phòng Thủ tướng nằm trên phố Whitehall.)
- (Chính phủ Anh đã công bố các chính sách mới về cải cách giáo dục.)
- (Nhiều công chức làm việc trong các tòa nhà dọc theo phố Whitehall.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Whitehall mandarin": Cụm từ thân mật chỉ các quan chức cấp cao trong bộ máy hành chính Anh, thường mang hàm ý về sự quan liêu, bảo thủ.
- The Whitehall mandarins were skeptical about the new proposal. (Các quan chức cấp cao trong bộ máy hành chính Anh tỏ ra hoài nghi về đề xuất mới.)
"Whitehall briefing": Buổi họp báo hoặc cuộc họp thông tin do chính phủ Anh tổ chức.
- A Whitehall briefing was held to explain the new tax laws. (Một buổi họp báo của chính phủ Anh đã được tổ chức để giải thích về luật thuế mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Whitehaller (danh từ, hiếm dùng): Người làm việc trong bộ máy hành chính Anh.
- Whitehallese (danh từ, thông tục): Ngôn ngữ hành chính, kiểu nói quan liêu đặc trưng của công chức Anh.
Từ đồng nghĩa
- The Civil Service: Bộ máy công chức nhà nước Anh.
- The Government: Chính phủ Anh (trong ngữ cảnh chính thức).
- Westminster: Thường chỉ Quốc hội Anh, nhưng đôi khi dùng thay thế cho chính phủ nói chung.
Thành ngữ liên quan
- "The corridors of Whitehall": Các hành lang quyền lực, ám chỉ nơi đưa ra các quyết định chính trị và hành chính quan trọng.
- Decisions are often made in the quiet corridors of Whitehall. (Các quyết định thường được đưa ra trong những hành lang quyền lực yên tĩnh của chính phủ Anh.)