whitetip shark
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá mập vây trắng: "whitetip shark" là tên gọi chung cho các loài cá mập có đặc điểm nổi bật là các vây (đặc biệt là vây lưng và vây đuôi) có đầu màu trắng. Đây là loài cá mập sống ở vùng biển sâu, có kích thước lớn và được coi là một trong những loài cá mập nguy hiểm nhất đối với con người.
Ví dụ sử dụng
- (Cá mập vây trắng được biết đến với những chiếc vây có đầu màu trắng đặc trưng.)
- (Thợ lặn thường gặp cá mập vây trắng ở vùng biển khơi.)
- (Cá mập vây trắng được coi là một trong những loài cá mập nguy hiểm nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oceanic whitetip shark": cá mập vây trắng đại dương (một phân loài phổ biến sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới).
- The oceanic whitetip shark is frequently found near the surface in deep water. (Cá mập vây trắng đại dương thường được tìm thấy gần mặt nước ở vùng nước sâu.)
"whitetip reef shark": cá mập vây trắng rạn san hô (một loài nhỏ hơn, sống gần các rạn san hô ở Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương).
- The whitetip reef shark is a common sight for snorkelers in the Red Sea. (Cá mập vây trắng rạn san hô là cảnh thường thấy đối với người lặn biển ở Biển Đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- White-tipped (adj): có đầu màu trắng (dùng để mô tả đặc điểm của vây).
- The white-tipped dorsal fin is a key identifying feature. (Vây lưng có đầu màu trắng là đặc điểm nhận dạng chính.)
Từ đồng nghĩa
- Shark (n): cá mập (tên chung cho tất cả các loài cá mập).
- Oceanic whitetip (n): cá mập vây trắng đại dương (tên gọi tắt phổ biến).
Thành ngữ liên quan
- "shark-infested waters": vùng nước có nhiều cá mập (thường dùng để mô tả khu vực nguy hiểm).
- Sailors avoid the shark-infested waters near the reef. (Các thủy thủ tránh vùng nước có nhiều cá mập gần rạn san hô.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "whitetip shark"