whitewashed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được quét vôi trắng: "whitewashed" mô tả một bề mặt, thường là tường hoặc hàng rào, đã được phủ một lớp vôi trắng để làm sạch hoặc trang trí.
- Được che đậy, tẩy trắng (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "whitewashed" chỉ việc cố tình che giấu hoặc làm giảm nhẹ những sai lầm, tội lỗi, hoặc sự thật khó chịu, khiến chúng trông có vẻ tốt đẹp hơn thực tế.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The village had rows of whitewashed houses with blue doors. (Ngôi làng có những dãy nhà được quét vôi trắng với cửa màu xanh.)
- The old barn was whitewashed to protect the wood. (Cái chuồng cũ được quét vôi trắng để bảo vệ gỗ.)
Nghĩa bóng:
- The company's report was heavily whitewashed to hide the financial losses. (Báo cáo của công ty đã bị tẩy trắng nặng nề để che giấu các khoản thua lỗ tài chính.)
- The history book gave a whitewashed version of the war, ignoring the atrocities. (Cuốn sách lịch sử đưa ra một phiên bản tẩy trắng về cuộc chiến, bỏ qua những hành động tàn bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a whitewashed reputation": một danh tiếng được tẩy rửa, làm cho trong sạch.
- After the scandal, the politician tried to build a whitewashed reputation. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã cố gắng xây dựng một danh tiếng được tẩy rửa.)
"whitewashed history": lịch sử bị bóp méo, chỉ kể lại những mặt tốt.
- The textbook presented a whitewashed history of the colonial era. (Sách giáo khoa trình bày một lịch sử bị tẩy trắng về thời kỳ thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Whitewash (danh từ): vôi trắng; hành động tẩy trắng (nghĩa bóng).
- The house needs a new coat of whitewash. (Ngôi nhà cần một lớp vôi trắng mới.)
- Whitewash (động từ): quét vôi trắng; tẩy trắng (che giấu sự thật).
- They tried to whitewash the scandal. (Họ đã cố gắng tẩy trắng vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
- Varnished (tính từ): được đánh bóng, làm đẹp (thường dùng cho sự thật).
- The varnished account of events was misleading. (Bản tường thuật được làm đẹp về sự kiện đã gây hiểu lầm.)
- Sanitized (tính từ): được làm sạch sẽ, loại bỏ những chi tiết khó chịu.
- The sanitized version of the movie was boring. (Phiên bản được làm sạch của bộ phim thật nhàm chán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whitewash over: che đậy, làm ngơ trước một vấn đề.
- The government tried to whitewash over the corruption allegations. (Chính phủ đã cố gắng che đậy các cáo buộc tham nhũng.)
Thành ngữ liên quan
- A whitewash job: một hành động tẩy trắng, che giấu sự thật một cách có chủ ý.
- The investigation was a complete whitewash job. (Cuộc điều tra hoàn toàn là một vụ tẩy trắng.)