whitney young
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Whitney Young là tên của một nhà lãnh đạo dân quyền người Mỹ, sống từ năm 1921 đến năm 1971. Ông nổi tiếng với vai trò thúc đẩy quyền bình đẳng cho người Mỹ gốc Phi thông qua các hoạt động xã hội và chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Whitney Young là một nhân vật chủ chốt trong phong trào dân quyền.)
- (Nhiều người ngưỡng mộ Whitney Young vì sự cống hiến của ông cho bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whitney Young’s legacy": di sản của Whitney Young, thường được nhắc đến trong các bài viết về lịch sử dân quyền.
- Whitney Young’s legacy continues to inspire activists today.(Di sản của Whitney Young tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Whitney Young Jr.: tên đầy đủ của ông, bao gồm "Jr." để phân biệt với cha ông.
- National Urban League: tổ chức mà ông từng làm giám đốc điều hành, thường được nhắc đến cùng tên ông.
Từ đồng nghĩa
- Nhà lãnh đạo dân quyền: (civil rights leader) – mô tả chung cho những người như Whitney Young.
- Nhà hoạt động xã hội: (social activist) – vai trò chính của ông.
Các cụm từ liên quan
- Whitney Young Award: giải thưởng được đặt theo tên ông, trao cho những người có đóng góp cho công bằng xã hội.
- He received the Whitney Young Award for his humanitarian work.(Ông đã nhận Giải thưởng Whitney Young vì công việc nhân đạo của mình.)
Thành ngữ liên quan
- The Whitney Young standard: tiêu chuẩn Whitney Young, chỉ mức độ cam kết cao về dân quyền và bình đẳng.
- Her advocacy work meets the Whitney Young standard.(Công việc vận động của cô ấy đạt tiêu chuẩn Whitney Young.)