whitsunday
Danh từ: "Whitsunday" là một danh từ riêng, chỉ Chủ Nhật thứ bảy sau Lễ Phục Sinh. Đây là ngày lễ kỷ niệm sự kiện Chúa Thánh Thần hiện xuống trên các Tông đồ, còn được gọi là Lễ Hiện Xuống. Ở Scotland, ngày này còn được coi là một ngày hạn (quarter day) trong năm, tức là ngày bắt đầu hoặc kết thúc một quý tài chính hoặc hợp đồng thuê nhà.
- (Whitsunday là một ngày lễ tôn giáo quan trọng trong lịch Kitô giáo.)
- (Ở Scotland, Whitsunday đánh dấu một trong bốn ngày hạn khi tiền thuê nhà thường đến hạn thanh toán.)
"Whitsunday as a quarter day": Trong bối cảnh pháp lý và tài chính Scotland, "Whitsunday" không chỉ là ngày lễ tôn giáo mà còn là một mốc thời gian quan trọng cho các giao dịch và hợp đồng.
- The lease agreement specifies that rent is payable on Whitsunday and Martinmas. (Hợp đồng thuê nhà quy định rằng tiền thuê phải trả vào Whitsunday và Martinmas.)
"Whitsun": Đây là dạng rút gọn phổ biến của "Whitsunday", thường dùng để chỉ cả tuần lễ hoặc mùa lễ Hiện Xuống.
- The Whitsun holiday is a time for family gatherings and church services. (Kỳ nghỉ Whitsun là thời gian cho các buổi họp mặt gia đình và lễ nhà thờ.)
Whitsun (danh từ): Dạng rút gọn của "Whitsunday", thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
- We are planning a trip during Whitsun. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi trong dịp Whitsun.)
Pentecost (danh từ): Từ đồng nghĩa chính thức hơn trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ cùng một ngày lễ.
- Pentecost is celebrated fifty days after Easter. (Lễ Hiện Xuống được cử hành năm mươi ngày sau Lễ Phục Sinh.)
- Pentecost: Lễ Hiện Xuống, ngày lễ tôn giáo tương tự, thường được dùng trong các văn bản giáo hội hoặc học thuật.
- Whit Sunday: Một cách viết khác của "Whitsunday", thường thấy trong các văn bản cổ hoặc trang trọng.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "whitsunday", vì đây là một danh từ riêng chỉ ngày lễ.
- "White as Whitsunday": Một thành ngữ cổ, hiếm gặp, dùng để miêu tả điều gì đó rất trắng hoặc tinh khiết, có thể liên quan đến màu trắng của lễ phục trong ngày lễ này.
- Her dress was as white as Whitsunday. (Chiếc váy của cô ấy trắng như ngày Whitsunday.)