whittier
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà thơ người Mỹ: "Whittier" dùng để chỉ John Greenleaf Whittier (1807-1892), một nhà thơ nổi tiếng của Hoa Kỳ, được biết đến nhiều nhất với những bài thơ hoài niệm về vùng New England.
Ví dụ sử dụng
- (Thơ của Whittier thường phản ánh vẻ đẹp của cuộc sống nông thôn ở New England.)
- (Nhiều sinh viên học về Whittier trong các lớp văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whittier" như một biểu tượng văn hóa: Tên của ông thường được dùng để đại diện cho thơ ca lãng mạn và hoài niệm về nước Mỹ thế kỷ 19.
- The term "Whittier" is sometimes invoked to evoke a sense of nostalgia for a simpler, pastoral America. (Thuật ngữ "Whittier" đôi khi được dùng để gợi lên cảm giác hoài niệm về một nước Mỹ giản dị, đồng quê.)
Biến thể và từ gần giống
- Whittieresque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của nhà thơ Whittier.
- The poem had a Whittieresque quality, with its focus on nature and memory. (Bài thơ mang chất Whittieresque, với trọng tâm vào thiên nhiên và ký ức.)
Từ đồng nghĩa
- John Greenleaf Whittier: tên đầy đủ của nhà thơ.
- Nhà thơ New England: chỉ chung các nhà thơ cùng thời hoặc cùng vùng với Whittier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Whittier".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Whittier".