whittle away
Định nghĩa
- Động từ:
- Gọt, bào mòn dần: "whittle away" có nghĩa là cắt hoặc loại bỏ một thứ gì đó thành từng mảnh nhỏ, thường là bằng cách cạo hoặc gọt bỏ từng chút một.
- Làm giảm dần, xói mòn: Theo nghĩa bóng, "whittle away" chỉ hành động làm suy yếu, giảm bớt hoặc phá hủy một thứ gì đó một cách chậm rãi và liên tục.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- He used a knife to whittle away the excess wood from the stick. (Anh ấy dùng dao để gọt bỏ phần gỗ thừa trên cây gậy.)
Nghĩa bóng:
- The constant criticism slowly whittled away his confidence. (Những lời chỉ trích liên tục từ từ bào mòn sự tự tin của anh ấy.)
- Inflation has whittled away the value of their savings. (Lạm phát đã làm giảm dần giá trị tiền tiết kiệm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to whittle away at something": dùng nhấn mạnh hành động liên tục.
- The company is whittling away at its debt by paying small amounts each month. (Công ty đang từng chút một giảm nợ bằng cách trả những khoản nhỏ mỗi tháng.)
"to whittle something away to nothing": làm cho thứ gì đó biến mất hoàn toàn.
- The long legal battle whittled their fortune away to nothing. (Cuộc chiến pháp lý kéo dài đã làm tài sản của họ biến mất hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Whittle (động từ): gọt, cắt bằng dao.
- He whittled a piece of wood into a small bird. (Anh ấy gọt một mảnh gỗ thành một con chim nhỏ.)
- Whittler (danh từ): người hay vật dùng để gọt.
- The old man was a skilled whittler. (Ông già đó là một người thợ gọt gỗ lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Erode away: xói mòn (thường dùng về đất đá hoặc giá trị).
- The river slowly eroded away the banks. (Dòng sông từ từ xói mòn bờ sông.)
- Diminish: làm giảm bớt.
- His enthusiasm diminished over time. (Sự nhiệt tình của anh ấy giảm dần theo thời gian.)
- Undermine: làm suy yếu (thường dùng về niềm tin, quyền lực).
- The scandal undermined public trust in the government. (Vụ bê bối làm suy yếu lòng tin của công chúng vào chính phủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whittle down: giảm bớt dần dần (thường dùng với số lượng).
- The committee whittled the list of candidates down to three. (Ủy ban đã giảm dần danh sách ứng viên xuống còn ba người.)
Thành ngữ liên quan
- To whittle away the hours: dành thời gian một cách nhàn rỗi, làm gì đó để giết thời gian.
- They whittled away the hours playing cards. (Họ giết thời gian bằng cách chơi bài.)