whittle down
Định nghĩa
- Động từ:
- Gọt giũa, cắt bỏ từng mảnh nhỏ: "whittle down" có nghĩa là cắt hoặc gọt bỏ một cái gì đó bằng những miếng nhỏ, thường là để làm cho nó mỏng hơn, nhỏ hơn hoặc có hình dạng mong muốn.
- Giảm dần, thu hẹp dần: Nghĩa bóng, "whittle down" chỉ hành động giảm dần số lượng, kích thước, hoặc phạm vi của một thứ gì đó qua từng bước nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- He spent hours whittling down a piece of wood to make a small figure. (Anh ấy đã dành hàng giờ để gọt giũa một miếng gỗ để tạo ra một bức tượng nhỏ.)
- The sculptor whittled down the block of marble into a beautiful statue. (Nhà điêu khắc đã gọt giũa khối đá cẩm thạch thành một bức tượng đẹp.)
Nghĩa bóng:
- The company had to whittle down its workforce from 500 to 300 employees. (Công ty phải giảm dần lực lượng lao động từ 500 xuống còn 300 nhân viên.)
- We need to whittle down our expenses to stay within the budget. (Chúng ta cần cắt giảm dần chi phí để nằm trong ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to whittle down a list": thu hẹp dần danh sách.
- The committee whittled down the list of candidates from 20 to 5. (Ủy ban đã thu hẹp dần danh sách ứng viên từ 20 xuống còn 5.)
- "to whittle down options": giảm dần các lựa chọn.
- After much discussion, they whittled down their options to three possible solutions. (Sau nhiều thảo luận, họ đã giảm dần các lựa chọn xuống còn ba giải pháp khả thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Whittle (động từ): gọt, đẽo gỗ; cũng có nghĩa bóng là giảm dần.
- He whittled a whistle from a branch. (Anh ấy đã gọt một cái còi từ một cành cây.)
- Whittler (danh từ): người gọt gỗ, người chuyên gọt giũa thứ gì đó.
- The old man was a skilled whittler. (Ông già là một người gọt gỗ lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Cut down: cắt giảm, giảm bớt.
- We need to cut down our spending. (Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu.)
- Reduce: giảm, làm nhỏ lại.
- The government aims to reduce pollution. (Chính phủ nhằm giảm ô nhiễm.)
- Narrow down: thu hẹp (phạm vi, lựa chọn).
- Let's narrow down the suspects. (Hãy thu hẹp danh sách nghi phạm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whittle away: gọt dần, làm mòn dần (thường dùng nghĩa bóng).
- Constant criticism whittled away his confidence. (Những lời chỉ trích liên tục đã làm mòn dần sự tự tin của anh ấy.)
- Whittle off: gọt bỏ, cắt bỏ từng mảnh.
- He whittled off a thin piece of wood. (Anh ấy đã gọt bỏ một mảnh gỗ mỏng.)
Thành ngữ liên quan
- Whittle down to the bone: giảm đến mức tối thiểu, cắt giảm triệt để.
- After the budget cuts, the program was whittled down to the bone. (Sau các đợt cắt giảm ngân sách, chương trình đã bị thu hẹp đến mức tối thiểu.)