whizbang shell

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạn pháo vận tốc cao: "whizbang shell" một loại đạn pháo nhỏ, vận tốc cao, khi bay tạo ra âm thanh " " phát ra tiếng nổ lớn khi va chạm. Loại đạn này thường được sử dụng trong chiến tranh khả năng gây sát thương nhanh chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers heard the whizzing sound of a whizbang shell before it exploded. (Những người lính nghe thấy âm thanh của một quả đạn pháo vận tốc cao trước khi phát nổ.)
    • During World War I, the whizbang shell was a common weapon used by artillery units. (Trong Thế chiến thứ nhất, đạn pháo vận tốc cao khí phổ biến được các đơn vị pháo binh sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a whizbang shell": bắn một quả đạn pháo vận tốc cao.

    • The artillery crew fired a whizbang shell at the enemy position. (Kíp pháo binh đã bắn một quả đạn pháo vận tốc cao vào vị trí của kẻ thù.)
  • "the impact of a whizbang shell": tác động của một quả đạn pháo vận tốc cao.

    • The impact of the whizbang shell caused significant damage to the bunker. (Tác động của quả đạn pháo vận tốc cao đã gây ra thiệt hại đáng kể cho boong-ke.)
Biến thể từ gần giống
  • Whizbang (adj): liên quan đến hoặc đặc điểm của đạn pháo vận tốc cao.
    • The whizbang artillery piece was known for its accuracy. (Khẩu pháo bắn đạn vận tốc cao được biết đến với độ chính xác của .)
Từ đồng nghĩa
  • High-velocity shell: đạn pháo vận tốc cao.
  • Rapid-firing shell: đạn pháo bắn nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "whizbang shell" một danh từ ghép cố định, không phrasal verb liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "whizbang shell" thuật ngữ kỹ thuật quân sự, không thành ngữ thông dụng.
whizbang shell
A whizbang shell flies through the air during a nighttime artillery barrage.