whizbang

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháo nổ phát ra tiếng rít rồi nổ lớn: "whizbang" chỉ một loại pháo nổ, thường pháo dây, khi đốt phát ra tiếng rít (whiz) trước khi phát nổ (bang).
    • Đạn pháo nhỏ, vận tốc cao: Trong quân sự, "whizbang" một loại đạn pháo cỡ nhỏ nhưng vận tốc cao, tạo ra tiếng rít khi bay tiếng nổ khi chạm mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were scared by the sudden explosion of a whizbang. ( trẻ sợ hãi trước tiếng nổ bất ngờ của một quả pháo whizbang.)
    • Soldiers could hear the distinctive sound of a whizbang shell approaching. (Những người lính có thể nghe thấy âm thanh đặc trưng của một quả đạn whizbang đang tới gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whizbang" trong văn nói: Đôi khi từ này được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất cứ thứ nhỏ nhưng mạnh mẽ hoặc ấn tượng.
    • That little car is a real whizbang on the highway. (Chiếc xe nhỏ đó thực sự rất mạnh mẽ trên đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiz (n, v): tiếng rít; bay vèo.

    • The arrow whizzed past his ear. (Mũi tên bay vèo qua tai anh ta.)
  • Bang (n, v): tiếng nổ; nổ.

    • The door closed with a loud bang. (Cánh cửa đóng lại với một tiếng nổ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Firecracker: pháo nổ (loại pháo thông thường, không nhất thiết tiếng rít).
  • Shell: đạn pháo (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "whizbang".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "whizbang".
whizbang
A child lights a whizbang on the sidewalk.