whizbang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pháo nổ phát ra tiếng rít rồi nổ lớn: "whizbang" chỉ một loại pháo nổ, thường là pháo dây, khi đốt phát ra tiếng rít (whiz) trước khi phát nổ (bang).
- Đạn pháo nhỏ, vận tốc cao: Trong quân sự, "whizbang" là một loại đạn pháo cỡ nhỏ nhưng có vận tốc cao, tạo ra tiếng rít khi bay và tiếng nổ khi chạm mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children were scared by the sudden explosion of a whizbang. (Lũ trẻ sợ hãi trước tiếng nổ bất ngờ của một quả pháo whizbang.)
- Soldiers could hear the distinctive sound of a whizbang shell approaching. (Những người lính có thể nghe thấy âm thanh đặc trưng của một quả đạn whizbang đang tới gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "whizbang" trong văn nói: Đôi khi từ này được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất cứ thứ gì nhỏ nhưng mạnh mẽ hoặc ấn tượng.
- That little car is a real whizbang on the highway. (Chiếc xe nhỏ đó thực sự rất mạnh mẽ trên đường cao tốc.)
Biến thể và từ gần giống
Whiz (n, v): tiếng rít; bay vèo.
- The arrow whizzed past his ear. (Mũi tên bay vèo qua tai anh ta.)
Bang (n, v): tiếng nổ; nổ.
- The door closed with a loud bang. (Cánh cửa đóng lại với một tiếng nổ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Firecracker: pháo nổ (loại pháo thông thường, không nhất thiết có tiếng rít).
- Shell: đạn pháo (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "whizbang".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "whizbang".