whizz along
Định nghĩa
Cụm động từ: - Di chuyển rất nhanh: "whizz along" mô tả hành động di chuyển với tốc độ cao, thường là của xe cộ, phương tiện hoặc người, tạo ra âm thanh vù vù đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe vù vù chạy dọc theo đường cao tốc.)
- (Cô ấy lướt nhanh trên ván trượt.)
- (Đoàn tàu vun vút chạy trên đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to whizz along at + tốc độ": di chuyển nhanh ở một tốc độ cụ thể.
- The motorcycle whizzed along at 120 km/h. (Chiếc mô tô vun vút chạy ở tốc độ 120 km/h.)
"to whizz along + địa điểm": di chuyển nhanh qua một khu vực.
- The cyclists whizzed along the coastal road. (Những người đi xe đạp lướt nhanh dọc theo con đường ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
Whizz (động từ): vùn vụt, lao nhanh (thường dùng độc lập).
- The arrow whizzed past his ear. (Mũi tên vụt qua tai anh ta.)
Whizz (danh từ): tiếng vù vù, người giỏi (trong tiếng Anh thông tục).
- He is a whizz at math. (Anh ấy là một thiên tài toán học.)
Từ đồng nghĩa
Zoom along: chạy vun vút.
- The sports car zoomed along the empty road. (Chiếc xe thể thao vun vút chạy trên con đường vắng.)
Speed along: tăng tốc, chạy nhanh.
- The boat speeded along the river. (Chiếc thuyền lướt nhanh trên sông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whizz through: làm nhanh, hoàn thành nhanh chóng.
- She whizzed through her homework. (Cô ấy làm bài tập về nhà một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Whizz-kid: người trẻ tài năng, xuất sắc trong lĩnh vực nào đó.
- The new computer whizz-kid solved the problem in minutes. (Thiên tài máy tính trẻ tuổi đã giải quyết vấn đề trong vài phút.)