whizz
Định nghĩa
Danh từ:
- Người xuất sắc, người tài giỏi: "whizz" dùng để chỉ một người có kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó, thường là trong học thuật, thể thao hoặc công nghệ.
Động từ:
- Di chuyển nhanh, vun vút: "whizz" mô tả hành động di chuyển với tốc độ cao, thường kèm theo âm thanh xé gió.
- Tạo ra âm thanh xèo xèo, vù vù: "whizz" cũng chỉ âm thanh nhẹ, liên tục như tiếng động cơ quay hoặc vật thể di chuyển nhanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is a whizz at mathematics. (Cô ấy là một người xuất sắc trong môn toán.)
- He's a computer whizz who can fix any problem. (Anh ấy là một chuyên gia máy tính có thể sửa bất kỳ vấn đề nào.)
Động từ:
- The car whizzed past us on the highway. (Chiếc xe vun vút chạy qua chúng tôi trên đường cao tốc.)
- The arrow whizzed through the air. (Mũi tên xé gió bay qua không trung.)
- The engine whizzed as it started. (Động cơ kêu vù vù khi khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"whizz kid": một người trẻ tuổi nhưng rất tài năng và thành công, thường trong kinh doanh hoặc công nghệ.
- He was a whizz kid in the tech industry by age 20. (Anh ấy là một thần đồng trong ngành công nghệ ở tuổi 20.)
"to whizz through something": hoàn thành việc gì đó rất nhanh chóng.
- She whizzed through the exam in just an hour. (Cô ấy làm bài kiểm tra một cách nhanh chóng chỉ trong một giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Whiz (n, v): biến thể chính tả phổ biến hơn ở Anh và Mỹ, mang cùng nghĩa.
- He is a math whiz. (Anh ấy là một thiên tài toán học.)
- Whizzing (adj): đang di chuyển nhanh, đang vun vút.
- The whizzing sound of the fan kept me awake. (Âm thanh vù vù của chiếc quạt khiến tôi mất ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (chuyên gia), (thiên tài), (cao thủ).
- Động từ: (vun vút), (tăng tốc), (xèo xèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Whizz off: rời đi nhanh chóng.
- He whizzed off to the airport without saying goodbye. (Anh ấy vội vã rời đi đến sân bay mà không chào tạm biệt.)
Whizz through: vượt qua hoặc hoàn thành nhanh chóng.
- The team whizzed through the project in record time. (Nhóm đã hoàn thành dự án một cách nhanh chóng trong thời gian kỷ lục.)
Thành ngữ liên quan
- Not a whizz: không phải là người giỏi, không có tài năng.
- I'm not a whizz at cooking, but I manage. (Tôi không phải là người giỏi nấu ăn, nhưng tôi vẫn xoay xở được.)