whizz

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người xuất sắc, người tài giỏi: "whizz" dùng để chỉ một người kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó, thường trong học thuật, thể thao hoặc công nghệ.
  2. Động từ:

    • Di chuyển nhanh, vun vút: "whizz" mô tả hành động di chuyển với tốc độ cao, thường kèm theo âm thanh gió.
    • Tạo ra âm thanh xèo xèo, : "whizz" cũng chỉ âm thanh nhẹ, liên tục như tiếng động cơ quay hoặc vật thể di chuyển nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a whizz at mathematics. ( ấy một người xuất sắc trong môn toán.)
    • He's a computer whizz who can fix any problem. (Anh ấy một chuyên gia máy tính có thể sửa bất kỳ vấn đề nào.)
  • Động từ:

    • The car whizzed past us on the highway. (Chiếc xe vun vút chạy qua chúng tôi trên đường cao tốc.)
    • The arrow whizzed through the air. (Mũi tên gió bay qua không trung.)
    • The engine whizzed as it started. (Động cơ kêu khi khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whizz kid": một người trẻ tuổi nhưng rất tài năng thành công, thường trong kinh doanh hoặc công nghệ.

    • He was a whizz kid in the tech industry by age 20. (Anh ấy một thần đồng trong ngành công nghệtuổi 20.)
  • "to whizz through something": hoàn thành việc đó rất nhanh chóng.

    • She whizzed through the exam in just an hour. ( ấy làm bài kiểm tra một cách nhanh chóng chỉ trong một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiz (n, v): biến thể chính tả phổ biến hơnAnh Mỹ, mang cùng nghĩa.
    • He is a math whiz. (Anh ấy một thiên tài toán học.)
  • Whizzing (adj): đang di chuyển nhanh, đang vun vút.
    • The whizzing sound of the fan kept me awake. (Âm thanh của chiếc quạt khiến tôi mất ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (chuyên gia), (thiên tài), (cao thủ).
  • Động từ: (vun vút), (tăng tốc), (xèo xèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whizz off: rời đi nhanh chóng.

    • He whizzed off to the airport without saying goodbye. (Anh ấy vội vã rời đi đến sân bay không chào tạm biệt.)
  • Whizz through: vượt qua hoặc hoàn thành nhanh chóng.

    • The team whizzed through the project in record time. (Nhóm đã hoàn thành dự án một cách nhanh chóng trong thời gian kỷ lục.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a whizz: không phải người giỏi, không tài năng.
    • I'm not a whizz at cooking, but I manage. (Tôi không phải người giỏi nấu ăn, nhưng tôi vẫn xoay xở được.)
whizz
A young boy whizzes down the slide at the playground.