whizz-bang
/' wizb /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạn đại bác cỡ nhỏ đi rất nhanh: Một loại đạn pháo nhỏ, tốc độ cao, đặc biệt được sử dụng trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Từ này mô tả âm thanh của viên đạn: tiếng "vút" (whizz) khi bay và tiếng "đoàng" (bang) khi nổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers took cover from the incoming whizz-bangs. (Những người lính tìm chỗ ẩn nấp trước những quả đạn whizz-bang đang bay tới.)
- The trench was no match for a direct hit from a whizz-bang. (Chiến hào không thể chống chọi được với một cú trúng đích trực tiếp từ một quả đạn whizz-bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng (tính từ): Đôi khi được dùng không chính thức để mô tả thứ gì đó rất ấn tượng, nhanh chóng hoặc hiệu quả một cách ngoạn mục.
- He gave a whizz-bang presentation that captivated the audience. (Anh ấy đã có một bài thuyết trình ấn tượng làm mê hoặc khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Whizbang (danh từ/tính từ): Một cách viết khác, thường dùng với nghĩa mở rộng chỉ thứ gì đó đặc biệt xuất sắc hoặc tiên tiến.
- This new software is a real whizbang. (Phần mềm mới này thực sự là một thứ cực kỳ xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Shell (danh từ): đạn pháo (nghĩa rộng hơn).
- High-velocity shell (danh từ): đạn pháo tốc độ cao (cách diễn đạt mô tả kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
- (To go) like a whizz-bang (không chính thức): Diễn ra hoặc di chuyển rất nhanh chóng và mạnh mẽ.
- The new project is going like a whizz-bang. (Dự án mới đang tiến triển rất nhanh chóng.)
danh từ
- (quân sự), (từ lóng) đạn đại bác cỡ nhỏ đi rất nhanh