whole life insurance

Định nghĩa

Danh từ: Bảo hiểm nhân thọ trọn đời (whole life insurance) một loại hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, trong đó người được bảo hiểm đóng một khoản phí bảo hiểm cố định hàng năm trong suốt cuộc đời của họ. Đổi lại, công ty bảo hiểm cam kết chi trả một số tiền cố định (gọi là số tiền bảo hiểm) cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trọn đời để đảm bảo gia đình anh ấy được an toàn tài chính sau khi anh ấy qua đời.)
  • (Phí bảo hiểm của bảo hiểm nhân thọ trọn đời vẫn giữ nguyên mỗi năm, không giống như bảo hiểm nhân thọ thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buy whole life insurance": mua bảo hiểm nhân thọ trọn đời.

    • Many people buy whole life insurance as a long-term investment. (Nhiều người mua bảo hiểm nhân thọ trọn đời như một khoản đầu dài hạn.)
  • "whole life insurance policy": hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trọn đời.

    • The whole life insurance policy includes a cash value component that grows over time. (Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trọn đời bao gồm một thành phần giá trị tiền mặt tăng dần theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Whole life (n): dạng rút gọn của "whole life insurance".

    • She prefers whole life over term life. ( ấy thích bảo hiểm nhân thọ trọn đời hơn bảo hiểm nhân thọ thời hạn.)
  • Cash value (n): giá trị tiền mặt (phần tích lũy trong hợp đồng).

    • The cash value of a whole life insurance policy can be borrowed against. (Giá trị tiền mặt của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trọn đời có thể được vay dựa trên đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Permanent life insurance: bảo hiểm nhân thọ vĩnh viễn (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả whole life insurance).
  • Traditional life insurance: bảo hiểm nhân thọ truyền thống (thường chỉ loại hình trọn đời).
Các cụm từ liên quan
  • Term life insurance: bảo hiểm nhân thọ thời hạn (loại bảo hiểm chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định, khác với whole life insurance).
    • Term life insurance is cheaper than whole life insurance. (Bảo hiểm nhân thọ thời hạn rẻ hơn bảo hiểm nhân thọ trọn đời.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have whole life insurance": bảo hiểm nhân thọ trọn đời.
    • He has had whole life insurance for over 20 years. (Anh ấy đã bảo hiểm nhân thọ trọn đời hơn 20 năm rồi.)
whole life insurance
A family reviews their whole life insurance policy with a financial advisor.