whole meal flour
Định nghĩa
Danh từ: Bột mì nguyên cám (hay bột mì toàn phần) là loại bột được xay từ toàn bộ hạt lúa mì, bao gồm cả lớp cám và mầm. Thuật ngữ này là cách dùng phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích dùng bột mì nguyên cám để nướng bánh mì vì nó tốt cho sức khỏe hơn.)
- (Bột mì nguyên cám chứa nhiều chất xơ hơn bột mì trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Whole meal flour thường được dùng trong các công thức nấu ăn lành mạnh, như làm bánh mì nguyên cám, bánh quy, hoặc bánh ngọt.
- Trong ẩm thực, whole meal flour có thể kết hợp với các loại bột khác để tạo độ kết cấu và hương vị đặc trưng.
- The recipe calls for a mix of whole meal flour and all-purpose flour. (Công thức yêu cầu hỗn hợp bột mì nguyên cám và bột mì đa dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Whole wheat flour: từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ, chỉ cùng loại bột nguyên cám.
- Whole wheat flour is the American equivalent of whole meal flour. (Bột mì nguyên cám là phiên bản tiếng Anh-Mỹ của whole meal flour.)
- Bran: lớp cám của hạt lúa mì, một thành phần chính trong whole meal flour.
- Stone-ground whole meal flour: bột nguyên cám xay bằng cối đá, giữ được nhiều chất dinh dưỡng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bột mì toàn phần: cách gọi khác trong tiếng Việt.
- Bột mì nguyên hạt: nhấn mạnh việc sử dụng toàn bộ hạt lúa mì.
Các cụm từ liên quan
- Whole meal bread: bánh mì làm từ bột mì nguyên cám.
- I bought a loaf of whole meal bread from the bakery. (Tôi đã mua một ổ bánh mì nguyên cám từ tiệm bánh.)
- Whole meal pasta: mì ống làm từ bột mì nguyên cám.
- Whole meal pasta is a healthier alternative to regular pasta. (Mì ống nguyên cám là lựa chọn lành mạnh hơn so với mì ống thông thường.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với whole meal flour, nhưng có thể liên quan đến cụm từ: - The whole grain: chỉ toàn bộ hạt ngũ cốc (bao gồm cám, mầm, và nội nhũ), thường dùng để nhấn mạnh lợi ích dinh dưỡng. - Eating the whole grain is better than refined grains. (Ăn ngũ cốc nguyên hạt tốt hơn ngũ cốc tinh chế.)