whole name

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn danh (holonym): "whole name" một từ chỉ một tổng thể, một từ khác một bộ phận của . dụ, "" một toàn danh cho "vành" "chóp".
dụ sử dụng
  • ("" một toàn danh cho "vành" "chóp".)
  • (Trong ngôn ngữ học, "cây" đóng vai trò một toàn danh cho "thân", "cành" "".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whole name relationship": quan hệ toàn danh, mối quan hệ giữa một tổng thể các bộ phận của .
    • The whole name relationship is opposite to the meronym relationship. (Quan hệ toàn danh đối lập với quan hệ bộ phận danh.)
Biến thể từ gần giống
  • Holonym (danh từ): toàn danh (thuật ngữ chuyên ngành).

    • A holonym is a word that names the whole. (Một toàn danh một từ chỉ tên của tổng thể.)
  • Whole-part relation (danh từ): quan hệ toàn thể - bộ phận.

    • The whole-part relation is studied in lexicology. (Quan hệ toàn thể - bộ phận được nghiên cứu trong từ vựng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Holonym: toàn danh (thuật ngữ chính xác trong ngôn ngữ học).
  • Superordinate part: bộ phận cấp trên (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "whole name".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "whole name".