whole step
Định nghĩa
- Danh từ (Âm nhạc):
- Một cung nguyên: "whole step" là một quãng cao độ trong âm nhạc, tương đương với khoảng cách bằng hai nửa cung (semitones). Đây là đơn vị cơ bản để đo lường sự chênh lệch giữa hai nốt nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thang âm Đô trưởng, có một cung nguyên giữa nốt Đô và Rê.)
- (Một cung nguyên lớn gấp đôi một nửa cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To move by a whole step": di chuyển lên hoặc xuống một cung nguyên trên bàn phím đàn.
- To play a major scale, you must move by whole steps except between the third and fourth notes. (Để chơi một thang âm trưởng, bạn phải di chuyển bằng các cung nguyên, ngoại trừ giữa nốt thứ ba và thứ tư.)
Biến thể và từ gần giống
Whole-tone scale (thang âm toàn cung): một loại thang âm chỉ gồm các cung nguyên.
- The whole-tone scale creates a dreamy, ambiguous sound. (Thang âm toàn cung tạo ra âm thanh mơ màng, mơ hồ.)
Half step (nửa cung): quãng nhỏ hơn, bằng một nửa của whole step.
- A half step is the smallest interval in Western music. (Nửa cung là quãng nhỏ nhất trong âm nhạc phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
Tone (cung): trong ngữ cảnh âm nhạc, "tone" thường được dùng thay cho "whole step".
- The interval between C and D is one tone. (Quãng giữa Đô và Rê là một cung.)
Major second (quãng hai trưởng): tên gọi chính xác hơn trong lý thuyết âm nhạc.
- A major second is equivalent to a whole step. (Quãng hai trưởng tương đương với một cung nguyên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì "whole step" là thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.