whole to part relation
Danh từ:
Quan hệ toàn thể – bộ phận (whole to part relation) là một loại quan hệ ngữ nghĩa chỉ mối liên kết giữa một tổng thể (whole) và các bộ phận cấu thành nên tổng thể đó (parts). Quan hệ này thường được dùng trong ngôn ngữ học, triết học và khoa học nhận thức để mô tả cách các thực thể được tổ chức theo cấu trúc.
In the phrase "the car's engine," there is a whole to part relation between "car" (whole) and "engine" (part).
(Trong cụm từ "the car's engine," có một quan hệ toàn thể – bộ phận giữa "car" (tổng thể) và "engine" (bộ phận).)The whole to part relation helps us understand how a tree relates to its branches.
(Quan hệ toàn thể – bộ phận giúp chúng ta hiểu cách một cái cây liên quan đến các cành của nó.)
Trong ngữ nghĩa học từ vựng: Quan hệ này còn được gọi là meronymy (quan hệ bộ phận – toàn thể). Ví dụ: "finger" là một meronym (bộ phận) của "hand" (toàn thể).
- The whole to part relation is crucial for analyzing semantic hierarchies in language.(Quan hệ toàn thể – bộ phận rất quan trọng để phân tích các hệ thống phân cấp ngữ nghĩa trong ngôn ngữ.)
Trong khoa học máy tính: Được dùng để mô hình hóa các cấu trúc dữ liệu, như trong các hệ thống cơ sở dữ liệu hoặc bản thể học (ontology).
- A whole to part relation is used in object-oriented programming to define composition.(Quan hệ toàn thể – bộ phận được dùng trong lập trình hướng đối tượng để định nghĩa sự kết hợp.)
Meronymy (n): quan hệ bộ phận – toàn thể, là thuật ngữ chính xác hơn cho "whole to part relation".
- Meronymy is a specific type of semantic relation.(Meronymy là một loại quan hệ ngữ nghĩa cụ thể.)
Part-whole relation (n): cụm từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế.
- The part-whole relation is studied in cognitive linguistics.(Quan hệ bộ phận – toàn thể được nghiên cứu trong ngôn ngữ học nhận thức.)
- Quan hệ toàn thể – bộ phận (whole-part relation): cách diễn đạt tương tự.
- Quan hệ cấu trúc (structural relation): chỉ mối liên kết giữa các thành phần trong một hệ thống.
To be in a whole to part relation with: có quan hệ toàn thể – bộ phận với.
- The leaf is in a whole to part relation with the tree.(Chiếc lá có quan hệ toàn thể – bộ phận với cái cây.)
To establish a whole to part relation: thiết lập mối quan hệ toàn thể – bộ phận.
- Linguists establish a whole to part relation between "house" and "roof."(Các nhà ngôn ngữ học thiết lập mối quan hệ toàn thể – bộ phận giữa "house" và "roof.")
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp dùng "whole to part relation", nhưng trong ngữ cảnh học thuật, cụm từ này thường xuất hiện trong các lý thuyết về phân tích ngữ nghĩa.