whole tone
Định nghĩa
- Danh từ (Âm nhạc):
- Cung nguyên: "whole tone" là một quãng trong âm nhạc, tương đương với hai nửa cung (bán âm). Đây là quãng cơ bản trong các thang âm nguyên (whole-tone scale).
- Ví dụ: Từ nốt Đô lên nốt Rê là một "whole tone", vì giữa chúng có một nốt Đô thăng (hoặc Rê giáng) làm nửa cung.
Ví dụ sử dụng
- (Quãng từ Đô lên Rê là một cung nguyên.)
- (Thang âm nguyên bao gồm hoàn toàn các cung nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Whole-tone scale: thang âm nguyên, một loại thang âm chỉ gồm các quãng cung nguyên, thường được dùng trong nhạc ấn tượng (Debussy, Ravel).
- Debussy’s music often uses the whole-tone scale to create a dreamy atmosphere. (Âm nhạc của Debussy thường sử dụng thang âm nguyên để tạo bầu không khí mơ màng.)
Whole-tone step: bước nhảy cung nguyên trong giai điệu.
- Moving by a whole-tone step sounds less tense than a semitone. (Di chuyển bằng một bước cung nguyên nghe bớt căng thẳng hơn một nửa cung.)
Biến thể và từ gần giống
Semitone (n): nửa cung (bán âm), quãng nhỏ hơn "whole tone".
- A semitone is half of a whole tone. (Một nửa cung bằng một nửa của cung nguyên.)
Tone (n): cung (có thể dùng đồng nghĩa với "whole tone" trong ngữ cảnh âm nhạc).
- The interval of a tone is the same as a whole tone. (Quãng của một cung giống với cung nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Major second: quãng hai trưởng (thuật ngữ nhạc lý chỉ cùng một quãng cung nguyên).
- A major second is equivalent to a whole tone. (Quãng hai trưởng tương đương với một cung nguyên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "whole tone" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "whole tone".