whole tone

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Cung nguyên: "whole tone" một quãng trong âm nhạc, tương đương với hai nửa cung (bán âm). Đây quãng cơ bản trong các thang âm nguyên (whole-tone scale).
    • dụ: Từ nốt Đô lên nốt một "whole tone", giữa chúng một nốt Đô thăng (hoặc giáng) làm nửa cung.
dụ sử dụng
  • (Quãng từ Đô lên một cung nguyên.)
  • (Thang âm nguyên bao gồm hoàn toàn các cung nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Whole-tone scale: thang âm nguyên, một loại thang âm chỉ gồm các quãng cung nguyên, thường được dùng trong nhạc ấn tượng (Debussy, Ravel).

    • Debussy’s music often uses the whole-tone scale to create a dreamy atmosphere. (Âm nhạc của Debussy thường sử dụng thang âm nguyên để tạo bầu không khí mơ màng.)
  • Whole-tone step: bước nhảy cung nguyên trong giai điệu.

    • Moving by a whole-tone step sounds less tense than a semitone. (Di chuyển bằng một bước cung nguyên nghe bớt căng thẳng hơn một nửa cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Semitone (n): nửa cung (bán âm), quãng nhỏ hơn "whole tone".

    • A semitone is half of a whole tone. (Một nửa cung bằng một nửa của cung nguyên.)
  • Tone (n): cung (có thể dùng đồng nghĩa với "whole tone" trong ngữ cảnh âm nhạc).

    • The interval of a tone is the same as a whole tone. (Quãng của một cung giống với cung nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Major second: quãng hai trưởng (thuật ngữ nhạc chỉ cùng một quãng cung nguyên).
    • A major second is equivalent to a whole tone. (Quãng hai trưởng tương đương với một cung nguyên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "whole tone" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "whole tone".
whole tone
A pianist plays a whole tone scale on the keyboard.