whole works
Định nghĩa
Cụm danh từ
- Toàn bộ mọi thứ, tất cả mọi thứ có sẵn: "whole works" dùng để chỉ tổng thể hoặc trọn vẹn của một tập hợp, thường bao gồm tất cả các thành phần, chi tiết hoặc lựa chọn đi kèm. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính nhấn mạnh sự đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã gọi một cái xúc xích kèm tất cả các loại topping.)
- (Với 10 đô la, bạn nhận được tất cả: một bữa ăn, một đồ uống và món tráng miệng.)
- (Cô ấy mua một máy tính mới với đầy đủ phụ kiện — máy in, máy quét và loa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the whole works" thường xuất hiện sau giới từ "with" hoặc "including" để liệt kê các thành phần đi kèm.
- He renovated the kitchen with the whole works: new cabinets, countertops, and appliances. (Anh ấy cải tạo căn bếp với tất cả mọi thứ: tủ mới, mặt bàn và thiết bị gia dụng.)
Trong ngữ cảnh trừu tượng, "the whole works" có thể chỉ một kế hoạch hoặc dự án hoàn chỉnh.
- They offered us the whole works — training, support, and maintenance. (Họ đề nghị chúng tôi mọi thứ — đào tạo, hỗ trợ và bảo trì.)
Biến thể và từ gần giống
- Whole shebang: cụm từ đồng nghĩa, nghĩa là "toàn bộ sự việc".
- We saw the whole shebang at the festival. (Chúng tôi đã xem toàn bộ chương trình tại lễ hội.)
- Whole caboodle: cụm từ đồng nghĩa, nghĩa là "tất cả mọi thứ".
- We took on the whole caboodle for the project. (Chúng tôi đã đảm nhận toàn bộ công việc cho dự án.)
- Full treatment: cụm từ đồng nghĩa, mang nghĩa "đầy đủ mọi dịch vụ".
Từ đồng nghĩa
- Everything: tất cả mọi thứ.
- All: toàn bộ.
- The lot: cả mớ, tất cả.
- The entirety: toàn bộ (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
Go the whole hog: làm mọi thứ một cách triệt để, không nửa vời.
- If you're going to redecorate, you might as well go the whole hog. (Nếu bạn định trang trí lại, tốt nhất hãy làm một cách triệt để.)
The works: phiên bản rút gọn của "the whole works", thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
- I'll have a burger with the works. (Tôi sẽ gọi một cái bánh burger với đầy đủ topping.)