whole-souled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Toàn tâm toàn ý, hết lòng: "whole-souled" mô tả một người hoặc hành động thể hiện sự tận tâm, nhiệt huyết vô điều kiện và trọn vẹn về mặt tinh thần. Từ này nhấn mạnh sự chân thành và không có sự dè dặt hay do dự trong tình cảm hay sự ủng hộ.
- Chân thành và cuồng nhiệt: Nó cũng có thể ám chỉ một thái độ hoặc cam kết được thực hiện với toàn bộ trái tim và tâm hồn, không có sự pha trộn hay nửa vời.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi hết lòng vì lỗi lầm của mình, khiến mọi người tha thứ ngay lập tức.)
- (Sự cống hiến toàn tâm toàn ý của anh ấy cho công việc từ thiện đã truyền cảm hứng cho nhiều tình nguyện viên tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "whole-souled allegiance": lòng trung thành tuyệt đối, không dao động.
- The soldiers demonstrated their whole-souled allegiance to the nation during the war. (Những người lính đã thể hiện lòng trung thành tuyệt đối với quốc gia trong chiến tranh.)
- "whole-souled commitment": cam kết trọn vẹn, không nửa vời.
- A whole-souled commitment to learning a new language requires daily practice and patience. (Một cam kết toàn tâm toàn ý để học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự luyện tập hàng ngày và kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Wholehearted (tính từ): hết lòng, chân thành (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- She gave wholehearted support to the project. (Cô ấy đã ủng hộ hết lòng cho dự án.)
- Heart-whole (tính từ): chân thành, không giả dối; cũng có nghĩa là không yêu ai (trong văn cảnh lãng mạn).
- He remained heart-whole despite many admirers. (Anh ấy vẫn giữ trái tim không rung động dù có nhiều người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Devoted: tận tụy, hết lòng.
- Sincere: chân thành.
- Ardent: nồng nhiệt, say mê.
- Unqualified: vô điều kiện, không hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Throw oneself into: dấn thân vào, lao vào một việc gì đó với tất cả nhiệt huyết.
- He threw himself into the new job with whole-souled energy. (Anh ấy lao vào công việc mới với năng lượng toàn tâm toàn ý.)
- Give one's all: cống hiến hết mình.
- She gave her all to the relationship, a whole-souled effort. (Cô ấy đã cống hiến tất cả cho mối quan hệ, một nỗ lực hết lòng.)
Thành ngữ liên quan
- With all one's heart and soul: với tất cả trái tim và tâm hồn.
- He loved her with all his heart and soul, a whole-souled love. (Anh ấy yêu cô ấy bằng cả trái tim và tâm hồn, một tình yêu toàn tâm toàn ý.)
- Body and soul: toàn bộ con người, hoàn toàn.
- She dedicated herself body and soul to the cause, a whole-souled commitment. (Cô ấy đã cống hiến cả thể xác và tâm hồn cho mục tiêu, một cam kết trọn vẹn.)