whole-wheat
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm từ lúa mì nguyên cám: "whole-wheat" mô tả các sản phẩm được chế biến từ toàn bộ hạt lúa mì, bao gồm cả vỏ cám, nội nhũ và mầm, thay vì chỉ sử dụng phần nội nhũ đã tinh chế. Điều này giữ lại nhiều chất xơ, vitamin và khoáng chất hơn so với bột mì trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một ổ bánh mì làm từ lúa mì nguyên cám cho bữa sáng.)
- (Mì ống làm từ lúa mì nguyên cám tốt cho sức khỏe hơn mì ống thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "whole-wheat flour": bột mì nguyên cám, thường được dùng trong làm bánh hoặc nấu ăn.
- She used whole-wheat flour to make the pancakes. (Cô ấy đã dùng bột mì nguyên cám để làm bánh kếp.)
- "whole-wheat product": sản phẩm từ lúa mì nguyên cám, như bánh mì, bánh quy, hoặc ngũ cốc.
- Many whole-wheat products contain more fiber. (Nhiều sản phẩm từ lúa mì nguyên cám chứa nhiều chất xơ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Whole grain (danh từ/tính từ): ngũ cốc nguyên hạt, khái niệm rộng hơn bao gồm cả lúa mì, yến mạch, lúa mạch, v.v.
- Whole grain foods are recommended for a balanced diet. (Thực phẩm ngũ cốc nguyên hạt được khuyến nghị cho chế độ ăn cân bằng.)
- Wholemeal (tính từ, chủ yếu dùng ở Anh): đồng nghĩa với "whole-wheat".
- Wholemeal flour is similar to whole-wheat flour. (Bột mì nguyên cám ở Anh tương tự bột mì nguyên cám thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Whole grain: ngũ cốc nguyên hạt (khi nói về lúa mì).
- Unrefined: chưa tinh chế, giữ nguyên các thành phần tự nhiên.
- Unrefined wheat products are better for digestion. (Các sản phẩm lúa mì chưa tinh chế tốt hơn cho tiêu hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "whole-wheat". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "eat" hoặc "use" như một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- "The whole wheat and the chaff": một cách nói ẩn dụ để chỉ sự phân biệt giữa phần có giá trị và phần vô ích.
- In this debate, we need to separate the whole wheat from the chaff. (Trong cuộc tranh luận này, chúng ta cần tách biệt phần có giá trị khỏi phần vô ích.)