whole-word method

Định nghĩa

Danh từ: Phương pháp đọc toàn từ (whole-word method) một phương pháp dạy đọc, đặc biệt cho người mới bắt đầu, bằng cách huấn luyện họ liên kết trực tiếp các từ in trên giấy với các từ nói tương ứng, thay vì phân tích từng âm hoặc chữ cái riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • (Phương pháp đọc toàn từ đã phổ biến trong việc dạy đọc sớm vào thế kỷ 20.)
  • (Giáo viên sử dụng phương pháp đọc toàn từ thường dựa vào thẻ flash việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với toàn bộ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whole-word method vs. phonics": so sánh giữa phương pháp đọc toàn từ phương pháp đánh vần (phonics), trong đó phương pháp toàn từ dạy nhận diện từ như một đơn vị hoàn chỉnh, còn phương pháp đánh vần dạy phân tích âm thanh của từng chữ cái.
    • The debate between the whole-word method and phonics continues among educators. (Cuộc tranh luận giữa phương pháp đọc toàn từ phương pháp đánh vần vẫn tiếp diễn trong giới giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Whole language (adj/n): phương pháp dạy đọc toàn diện, một khái niệm rộng hơn bao gồm cả phương pháp đọc toàn từ, nhấn mạnh việc sử dụng văn bản ý nghĩa ngữ cảnh thực tế.
    • The whole language approach shares similarities with the whole-word method. (Phương pháp ngôn ngữ toàn diện những điểm tương đồng với phương pháp đọc toàn từ.)
  • Sight-word method (n): phương pháp dạy từ nhìn, một thuật ngữ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với whole-word method, tập trung vào việc học thuộc lòng các từ thông dụng.
    • The sight-word method is often used interchangeably with the whole-word method. (Phương pháp từ nhìn thường được sử dụng thay thế cho phương pháp đọc toàn từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Look-say method: phương pháp "nhìn-nói", một tên gọi khác của phương pháp đọc toàn từ, nhấn mạnh việc nhìn vào từ nói ra.
    • The look-say method was criticized for ignoring phonics. (Phương pháp nhìn-nói đã bị chỉ trích bỏ qua phương pháp đánh vần.)
whole-word method
The teacher uses the whole-word method to introduce new vocabulary.