wholehearted

wholehearted

She gave her wholehearted support to the local animal shelter.

Định nghĩa

Tính từ: Toàn tâm toàn ý, hết lòng, chân thành, không do dự: "wholehearted" mô tả một thái độ, hành động hoặc cảm xúc được thực hiện với sự nhiệt tình, cam kết trọn vẹn không bất kỳ sự dè dặt hay nghi ngờ nào.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dành sự ủng hộ toàn tâm toàn ý cho dự án từ thiện.)
  • (Anh ấy đã nỗ lực hết lòng để học tiếng Việt.)
  • (Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wholehearted commitment": cam kết trọn vẹn, không chút do dự.

    • The team showed wholehearted commitment to achieving the goal. (Nhóm đã thể hiện sự cam kết trọn vẹn để đạt được mục tiêu.)
  • "wholehearted belief": niềm tin tuyệt đối, không lay chuyển.

    • She has a wholehearted belief in the power of education. ( ấy niềm tin tuyệt đối vào sức mạnh của giáo dục.)
  • "wholehearted apology": lời xin lỗi chân thành, không giả tạo.

    • The manager offered a wholehearted apology for the mistake. (Người quản lý đã đưa ra lời xin lỗi chân thành về sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wholeheartedly (phó từ): một cách toàn tâm toàn ý, hết lòng.

    • She wholeheartedly agreed with the proposal. ( ấy hoàn toàn đồng ý với đề xuất.)
  • Wholeheartedness (danh từ): sự toàn tâm toàn ý, sự chân thành.

    • His wholeheartedness in helping others is admirable. (Sự hết lòng của anh ấy trong việc giúp đỡ người khác thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sincere: chân thành, thật lòng.
  • Unreserved: không do dự, không giữ lại.
  • Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
  • Devoted: tận tâm, tận tụy.
Từ trái nghĩa
  • Halfhearted: nửa vời, thiếu nhiệt tình.
  • Insincere: không chân thành, giả dối.
  • Reluctant: miễn cưỡng, do dự.
Thành ngữ liên quan
  • "With all one's heart": bằng cả trái tim, hết lòng.

    • I love you with all my heart. (Anh yêu em bằng cả trái tim.)
  • "Put one's heart into something": dồn hết tâm huyết vào việc .

    • She put her whole heart into the project. ( ấy đã dồn hết tâm huyết vào dự án.)