wholeheartedly

wholeheartedly

He wholeheartedly supports his friend's new business idea.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Hết lòng, toàn tâm toàn ý, không do dự: "wholeheartedly" chỉ hành động được thực hiện với sự nhiệt tình, chân thành cam kết tuyệt đối, không sự dè dặt hay hoài nghi.

dụ sử dụng
  • ( ấy hết lòng ủng hộ quyết định của bạn mình.)
  • (Anh ấy đã toàn tâm toàn ý chấp nhận một số chính sách trước đây anh từng chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something wholeheartedly": làm điều đó với tất cả tâm huyết.
    She threw herself wholeheartedly into the project. ( ấy dồn hết tâm huyết vào dự án.)

  • "to agree wholeheartedly": hoàn toàn đồng ý.
    I wholeheartedly agree with your opinion. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.)

Biến thể từ gần giống
  • Wholehearted (tính từ): hết lòng, chân thành.
    He gave a wholehearted apology. (Anh ấy đưa ra lời xin lỗi chân thành.)

  • Wholeheartedly (trạng từ): dạng trạng từ của "wholehearted".

Từ đồng nghĩa
  • Sincerely: một cách chân thành.
  • Enthusiastically: một cách nhiệt tình.
  • Completely: một cách trọn vẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "wholeheartedly", nhưng từ này thường kết hợp với các động từ như "support", "agree", "embrace".

Thành ngữ liên quan
  • With all one's heart: bằng cả trái tim. ( ấy yêu anh ấy bằng cả trái tim.)