wholesale house
Định nghĩa
Danh từ:
Cửa hàng bán buôn: "Wholesale house" là một cơ sở kinh doanh bán hàng hóa với số lượng lớn và giá chiết khấu, thường dành cho các nhà bán lẻ hoặc khách hàng mua sỉ, chứ không phải cho người tiêu dùng cuối.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nhà bán lẻ nhỏ mua sản phẩm từ một cửa hàng bán buôn để có giá thấp hơn.)
- (Cửa hàng bán buôn cung cấp chiết khấu cho các đơn hàng số lượng lớn về thiết bị điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a wholesale house": vận hành một cửa hàng bán buôn.
- He decided to open a wholesale house for clothing in the city center. (Anh ấy quyết định mở một cửa hàng bán buôn quần áo ở trung tâm thành phố.)
"wholesale house inventory": hàng tồn kho của cửa hàng bán buôn.
- The wholesale house inventory is updated weekly to meet demand. (Hàng tồn kho của cửa hàng bán buôn được cập nhật hàng tuần để đáp ứng nhu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Wholesaler (danh từ): người hoặc công ty bán buôn.
- The wholesaler supplies goods to many retail stores. (Người bán buôn cung cấp hàng hóa cho nhiều cửa hàng bán lẻ.)
Wholesale (tính từ/trạng từ): (thuộc) bán buôn, với số lượng lớn.
- They buy products wholesale to save money. (Họ mua sản phẩm theo hình thức bán buôn để tiết kiệm tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Warehouse club: câu lạc bộ kho hàng (một loại cửa hàng bán buôn cho thành viên).
- Discount store: cửa hàng giảm giá (có thể là bán lẻ, nhưng thường có giá thấp).
- Cash and carry: cửa hàng bán buôn trả tiền mặt và tự vận chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wholesale house". Tuy nhiên, có thể dùng:
- "buy in bulk from": mua số lượng lớn từ.
- They buy in bulk from a wholesale house to reduce costs. (Họ mua số lượng lớn từ một cửa hàng bán buôn để giảm chi phí.)
Thành ngữ liên quan
- "at wholesale prices": với giá bán buôn.
- You can get furniture at wholesale prices if you go to the right wholesale house. (Bạn có thể mua đồ nội thất với giá bán buôn nếu đến đúng cửa hàng bán buôn.)