wholesale price index
Định nghĩa
wholesale price index (danh từ): - Chỉ số giá bán buôn: Một chỉ số kinh tế đo lường sự thay đổi trung bình về giá cả của hàng hóa được bán ở cấp độ bán buôn (tức là từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối đến người bán lẻ, trước khi đến tay người tiêu dùng cuối cùng). Chỉ số này phản ánh xu hướng lạm phát hoặc giảm phát trong giai đoạn đầu của chuỗi cung ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Chỉ số giá bán buôn đã tăng 2% vào tháng trước, cho thấy chi phí cho các nhà sản xuất đang gia tăng.)
- (Các nhà kinh tế sử dụng chỉ số giá bán buôn để dự đoán lạm phát giá tiêu dùng trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to track the wholesale price index": theo dõi chỉ số giá bán buôn.
- Central banks closely track the wholesale price index to adjust monetary policy. (Các ngân hàng trung ương theo dõi chặt chẽ chỉ số giá bán buôn để điều chỉnh chính sách tiền tệ.)
- "the wholesale price index is a leading indicator": chỉ số giá bán buôn là một chỉ báo dẫn đầu.
- Because it measures prices at an early stage, the wholesale price index is a leading indicator of economic trends. (Vì nó đo lường giá ở giai đoạn đầu, chỉ số giá bán buôn là một chỉ báo dẫn đầu về xu hướng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Producer price index (PPI) (danh từ): Chỉ số giá sản xuất — một thuật ngữ thay thế phổ biến cho wholesale price index, thường được sử dụng trong kinh tế học hiện đại.
- The producer price index is often synonymous with the wholesale price index. (Chỉ số giá sản xuất thường đồng nghĩa với chỉ số giá bán buôn.)
- Consumer price index (CPI) (danh từ): Chỉ số giá tiêu dùng — đo lường giá ở cấp độ bán lẻ, khác với wholesale price index.
Từ đồng nghĩa
- Index of wholesale prices: chỉ số giá bán buôn (cụm từ mô tả tương đương).
- PPI (Producer Price Index): chỉ số giá sản xuất (thuật ngữ thay thế trong tiếng Việt thường gọi là "chỉ số giá sản xuất").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng với động từ "calculate" (tính toán) hoặc "publish" (công bố):
- The government calculates the wholesale price index monthly. (Chính phủ tính toán chỉ số giá bán buôn hàng tháng.)
- The wholesale price index is published by the Bureau of Labor Statistics. (Chỉ số giá bán buôn được công bố bởi Cục Thống kê Lao động.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể liên quan đến khái niệm "cost-push inflation" (lạm phát chi phí đẩy), khi chỉ số giá bán buôn tăng dẫn đến giá tiêu dùng tăng.