wholesomely

wholesomely

The family enjoys a wholesomely prepared meal together.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lành mạnh, tốt cho sức khỏe hoặc tinh thần; theo cách lợi, đúng đắn, hoặc mang tính xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Những tài liệu chúng tôi tìm thấy đã làm sáng tỏ vấn đề này một cách giá trị, mâu thuẫn một cách lành mạnh với tất cả những lời dối trá.)
  • ( ấy sống một cách lành mạnh, ăn thực phẩm hữu cơ tập thể dục hàng ngày.)
  • (Bộ phim kết thúc một cách lành mạnh, với gia đình đoàn tụ hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wholesomely" thường được dùng để nhấn mạnh hành động hoặc kết quả mang tính tích cực, lợi cho sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc đạo đức.
  • Có thể đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa, như (tốt một cách lành mạnh) hoặc (được chuẩn bị một cách lành mạnh).
Biến thể từ gần giống
  • Wholesome (tính từ): lành mạnh, tốt cho sức khỏe.
    • This is a wholesome meal. (Đây một bữa ăn lành mạnh.)
  • Wholesomeness (danh từ): sự lành mạnh, tính lành mạnh.
    • The wholesomeness of the food is important. (Sự lành mạnh của thực phẩm quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Healthily: một cách lành mạnh (thường chỉ thể chất).
    • He eats healthily. (Anh ấy ăn uống lành mạnh.)
  • Beneficially: một cách lợi.
    • The advice was beneficially applied. (Lời khuyên đã được áp dụng một cách lợi.)
  • Virtuously: một cách đạo đức, tốt đẹp.
    • She acted virtuously. ( ấy hành động một cách đạo đức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến wholesomely. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như live wholesomely (sống lành mạnh) hoặc eat wholesomely (ăn uống lành mạnh).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa wholesomely. Thành ngữ gần nghĩa: "Clean living" (lối sống trong sạch, lành mạnh).