whomp up

Định nghĩa

Động từ: Whomp up một cụm động từ không trang trọng, mang nghĩa "chuẩn bị hoặc nấu nướng một cách nhanh chóng vội vã". Cụm từ này thường dùng để chỉ việc làm ra một món ăn hoặc thứ đó một cách đơn giản, không cầu kỳ, với nguyên liệu sẵn.

dụ sử dụng
  • ( ấy có thể nấu một bữa ăn ngon chỉ trong 15 phút một cách nhanh chóng.)
  • (Tôi sẽ làm nhanh vài cái bánh mì kẹp cho buổi ngoại.)
  • (Anh ấy đã pha chế nhanh một loại sốt từ đồ thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to whomp up a storm": (thành ngữ) chỉ việc nấu nướng hoặc làm gì đó rất nhiều mạnh mẽ.

    • She whomped up a storm in the kitchen for the party. ( ấy nấu nướng tưng bừng trong bếp cho bữa tiệc.)
  • "to whomp up an excuse": (nghĩa bóng) bịa ra một lý do một cách vội vã.

    • He whomped up a lame excuse for being late. (Anh ấy bịa ra một lý do yếu ớt cho việc đến muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Whomp (động từ, riêng lẻ): đánh mạnh, đập. Không nhầm lẫn với "whomp up".
  • Whomp (danh từ): tiếng đập mạnh, tiếng nện.
Từ đồng nghĩa
  • Whip up: chuẩn bị nhanh chóng (thức ăn hoặc thứ đó).
    • She whipped up a quick dinner. ( ấy làm nhanh bữa tối.)
  • Throw together: làm vội vàng, tạm bợ.
    • He threw together a salad. (Anh ấy làm vội một món salad.)
  • Concoct: pha chế, chế biến (thường nguyên liệu sẵn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whip up: tương tự "whomp up", nhưng phổ biến hơn.
  • Knock up: (Anh-Anh, thông tục) nấu nướng nhanh.
    • Can you knock up a quick omelette? (Anh có thể làm nhanh một cái trứng tráng không?)
Thành ngữ liên quan
  • Whomp up something out of thin air: làm ra thứ đó từ những nguyên liệu rất ít ỏi hoặc không sẵn.
    • She whomped up a gourmet meal out of thin air. ( ấy đã chế biến một bữa ăn cao cấp từ những thứ rất ít ỏi.)
whomp up
He decided to whomp up a quick dinner for his friends.