whomp

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh bại hoàn toàn, áp đảo: "whomp" có nghĩa đánh bại ai đó một cách áp đảo hoặc nghiền nát trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc xung đột.
    • Đánh mạnh bằng tay: "whomp" cũng chỉ hành động đánh hoặc vỗ mạnh bằng tay, thường tạo ra âm thanh lớn.
dụ sử dụng
  • Động từ (đánh bại áp đảo):

    • Our team whomped the opponents in the final match. (Đội của chúng tôi đã đánh bại hoàn toàn đối thủ trong trận chung kết.)
    • The champion whomped all challengers with ease. (Nhàđịch đã áp đảo tất cả các đối thủ thách đấu một cách dễ dàng.)
  • Động từ (đánh mạnh bằng tay):

    • He whomped the table with his fist to get attention. (Anh ấy đập mạnh tay xuống bàn để gây chú ý.)
    • The child whomped the pillow in frustration. (Đứa trẻ vỗ mạnh vào gối bực bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to whomp up": tạo ra hoặc chuẩn bị một cái đó một cách nhanh chóng mạnh mẽ.

    • She whomped up a delicious meal in just 20 minutes. ( ấy đã nấu nhanh một bữa ăn ngon chỉ trong 20 phút.)
  • "to whomp someone/something": đánh bại hoặc làm hỏng ai/cái một cách triệt để.

    • The storm whomped the entire coastal town. (Cơn bão đã tàn phá toàn bộ thị trấn ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Whomping (tính từ): mạnh mẽ, áp đảo.

    • The team delivered a whomping victory. (Đội bóng đã giành chiến thắng áp đảo.)
  • Whomper (danh từ): người hoặc vật đánh bại mạnh mẽ.

    • He is a real whomper in the boxing ring. (Anh ấy một tay đấm cực mạnh trên đài quyền Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrash: đánh bại hoàn toàn, đập tan.
  • Pummel: đấm liên tục, đánh tới tấp.
  • Overwhelm: áp đảo, làm choáng ngợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whomp up: chuẩn bị hoặc tạo ra một cái đó nhanh chóng.
    • He whomped up a quick plan to fix the issue. (Anh ấy đã nhanh chóng lập ra một kế hoạch để sửa vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Whomp someone into submission: đánh bại ai đó đến mức họ phải khuất phục.
    • The army whomped the rebels into submission. (Quân đội đã đánh bại quân nổi dậy đến mức họ phải đầu hàng.)
whomp
The boxer delivered a whomp to the heavy bag.