whooper swan

Định nghĩa

Danh từ: "whooper swan" một loài thiên nga (swan) nguồn gốc từ Cựu Thế giới, nổi bật với tiếng kêu vang xa giống như tiếng "whoop". Loài này thường được gọi là thiên nga whooper hoặc thiên nga kêu trong tiếng Việt. Đặc điểm nhận dạng chính kích thước lớn, lông trắng, mỏ vàng với đầu mỏ đen, tiếng kêu đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Thiên nga whooper một loài chim hùng vĩ thường được thấycác vùng đất ngập nước vào mùa đông.)
  • (Một đàn thiên nga whooper bay trên đầu, tiếng kêu của chúng vọng khắp mặt hồ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be a whooper swan": dùng để mô tả một loài chim cụ thể, thường trong ngữ cảnh sinh học hoặc điểu học.

    • The whooper swan is closely related to the trumpeter swan but has a more distinctive call. (Thiên nga whooper họ hàng gần với thiên nga trumpeter nhưng tiếng kêu đặc trưng hơn.)
  • "whooper swan migration": đề cập đến hành trình di cư của loài này.

    • The whooper swan migration from Siberia to Europe is a spectacular natural event. (Cuộc di cư của thiên nga whooper từ Siberia đến châu Âu là một sự kiện thiên nhiên ngoạn mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Whooper (n): dạng rút gọn của "whooper swan", dùng trong văn nói.

    • We spotted a whooper at the nature reserve yesterday. (Chúng tôi đã phát hiện một con whooper tại khu bảo tồn thiên nhiên hôm qua.)
  • Swan (n): thiên nga, một loại chim nước lớn họ Anatidae.

    • Swans are known for their graceful movements on water. (Thiên nga nổi tiếng với những chuyển động uyển chuyển trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Cygnus cygnus: tên khoa học của loài thiên nga whooper.
  • Common whooper swan: tên gọi phổ biến khác.
Các cụm từ liên quan
  • "a pair of whooper swans": một cặp thiên nga whooper, thường dùng để chỉ cặp sinh sản.

    • A pair of whooper swans built their nest near the riverbank. (Một cặp thiên nga whooper đã xây tổ gần bờ sông.)
  • "whooper swan habitat": môi trường sống của thiên nga whooper ( dụ: hồ, đầm lầy, vùng đất ngập nước).

    • Protecting whooper swan habitat is crucial for their survival. (Bảo vệ môi trường sống của thiên nga whooper rất quan trọng cho sự sinh tồn của chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "whooper swan". Tuy nhiên, trong văn hóa, thiên nga thường tượng trưng cho sự thanh lịch vẻ đẹp, nhưng "whooper swan" đặc biệt được chú ý tiếng kêu đặc trưng của .

whooper swan
A whooper swan glides gracefully across a calm lake.