whooping cough

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Bệnh ho gà: "whooping cough" một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính, thường gặptrẻ em, gây ra những cơn ho dữ dội kèm theo tiếng rít ("whoop") khi hít vào.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em nên được tiêm vắc-xin phòng bệnh ho gà.)
  • (Đứa bé đã phát triển một ca ho gà nghiêm trọng sau khi tiếp xúc với một đứa trẻ bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with whooping cough": được chẩn đoán mắc bệnh ho gà. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh ho gà sau một loạt xét nghiệm.)
  • "to suffer from whooping cough": bị bệnh ho gà. (Nhiều trẻ sơ sinh bị bệnh ho gà mặc dù các nỗ lực tiêm chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pertussis (n): tên y học chính thức của bệnh ho gà. (Bệnh ho gà một bệnh đường hô hấp rất dễ lây lan.)
  • Whoop (n): tiếng rít đặc trưng khi hít vào sau cơn ho. (Tiếng rít đặc trưng một triệu chứng chính của bệnh ho gà.)
Từ đồng nghĩa
  • Pertussis (n): từ đồng nghĩa y học, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn. (Pertussis thuật ngữ y học cho bệnh ho gà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cough up: ho ra (đờm, dịch). (Bệnh nhân bị ho gà thường ho ra đờm đặc.)
  • Come down with: mắc phải (bệnh). ( ấy mắc bệnh ho gà sau khi đến thăm nhà trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To catch whooping cough": mắc bệnh ho gà (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường). (Nếu bạn không được tiêm chủng, bạn có thể dễ dàng mắc bệnh ho gà.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "whooping cough"

whooping cough
A child with whooping cough has a severe coughing fit.