whorled loosestrife
Định nghĩa
Danh từ: whorled loosestrife là một loại cây có hoa màu vàng, phổ biến ở Bắc Mỹ. Tên khoa học của nó là Lysimachia quadrifolia. Cây này thuộc họ Anh thảo (Primulaceae) và thường mọc ở các khu vực ẩm ướt như bờ suối, đồng cỏ ẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây whorled loosestrife mọc nhiều ở các vùng đất ngập nước của Bắc Mỹ.)
- (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây whorled loosestrife vì hoa màu vàng tươi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học: được dùng để chỉ một loài cây cụ thể trong chi Lysimachia, với đặc điểm lá mọc vòng (whorled) quanh thân.
- The whorled loosestrife is distinguished by its whorls of four leaves. (Cây whorled loosestrife được phân biệt bởi các vòng lá gồm bốn chiếc.)
Biến thể và từ gần giống
- Loosestrife (danh từ): tên chung cho các cây thuộc chi Lysimachia, thường có hoa vàng hoặc tím.
- Whorled (tính từ): mọc vòng, chỉ cách sắp xếp lá hoặc hoa thành vòng quanh thân cây.
Từ đồng nghĩa
- Lysimachia quadrifolia: tên khoa học của cây.
- Yellow loosestrife: tên gọi khác dựa trên màu hoa, nhưng không phổ biến bằng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.