whorled

whorled

The plant's whorled leaves spiral neatly around its central stem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mọc vòng, xếp vòng: "whorled" mô tả một cấu trúc trong đó các bộ phận (thường , cánh hoa, hoặc các chi tiết hình học) được sắp xếp thành một hoặc nhiều vòng tròn xung quanh một trục trung tâm.
    • dạng cuộn xoắn: "whorled" cũng có thể chỉ một vật thể hình dạng xoắn ốc hoặc cuộn tròn, giống như một vòng xoắn.
dụ sử dụng
  • (Cây này mọc vòng, với ba lá mọc ra từ mỗi đốt.)
  • (Vỏ ốc sên dạng cuộn xoắn, tạo thành một vòng xoắn đều đặn.)
  • (Trong bông hoa, các cánh hoa được sắp xếp theo kiểu vòng tròn quanh tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whorled leaves": mọc vòng (thuật ngữ thực vật học).
    • Botanists study whorled leaf arrangements to classify plant species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cách sắp xếp mọc vòng để phân loại các loài thực vật.)
  • "Whorled pattern": Hoa văn xoắn ốc (trong nghệ thuật hoặc thiết kế).
    • The artist used a whorled pattern to decorate the vase. (Người nghệ sĩ đã sử dụng hoa văn xoắn ốc để trang trí chiếc bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Whorl (danh từ): Vòng, vòng xoắn, vòng .
    • The whorl of leaves around the stem is a distinctive feature. (Vòng quanh thân cây một đặc điểm nổi bật.)
  • Whorled (tính từ không so sánh): Thường không dạng so sánh hơn hoặc nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Coiled: Cuộn tròn, xoắn lại.
    • The coiled snake had a whorled pattern on its skin. (Con rắn cuộn tròn hoa văn xoắn trên da.)
  • Spiral: Xoắn ốc, hình xoắn.
    • The spiral staircase is whorled around a central pillar. (Cầu thang xoắn ốc được quấn quanh một cột trụ trung tâm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "whorled". Từ này thường được dùng như một tính từ mô tả trong văn bản khoa học hoặc mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "whorled". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành (thực vật học, sinh học, hình học).