whosoe'er

/,hu:sou'e /
Học thuật
Thân thiện
whosoe'er

Whosoe'er finds the key may open the treasure chest.

Định nghĩa
  1. Đại từ:
    • Bất cứ ai, ai: Một từ cổ trang trọng, chủ yếu được tìm thấy trong thơ ca hoặc văn học cổ điển, dùng để chỉ bất kỳ người nào không ngoại lệ. có nghĩa tương đương với "whoever" trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Đại từ:
    • "Whosoe'er finds this, let them know the truth." (Bất cứ ai tìm thấy điều này, hãy để họ biết sự thật.)
    • "I will reward whosoe'er can answer this riddle." (Ta sẽ thưởng cho bất cứ ai có thể giải được câu đố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong cấu trúc nhấn mạnh: Thường dùng để mở đầu một tuyên bố trang trọng hoặc mang tính quy tắc.
    • "Whosoe'er breaks this law shall face the consequences." (Bất cứ ai vi phạm luật này sẽ phải đối mặt với hậu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Whoever (pron): Bất cứ ai (từ hiện đại thông dụng hơn, cùng nghĩa với "whosoe'er").
  • Whoso (pron): Bất cứ ai (một dạng cổ khác của "whoever").
  • Whatsoe'er (pron): Bất cứ cái (dạng cổ của "whatever").
Từ đồng nghĩa
  • Anyone who: Bất cứ người nào .
  • No matter who: Bất kể ai.
Lưu ý
  • "Whosoe'er" một từ cổ (archaic) chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, thơ ca, tôn giáo hoặc để tạo hiệu ứng trang trọng, cổ kính. Trong giao tiếp văn viết hiện đại thông thường, "whoever" được dùng phổ biến hơn.
whosoe'er

Whosoe'er finds the key may open the treasure chest.

danh từ
  1. (th ca) (như) whoever