wicca
Định nghĩa
Wicca (Danh từ): - Là một tôn giáo đa thần hiện đại, tập trung vào tín ngưỡng ma thuật tự nhiên, với vị thần trung tâm là Nữ thần Mẹ. Tôn giáo này tuyên bố có nguồn gốc từ các tín ngưỡng ngoại giáo tiền Kitô giáo ở Tây Âu. - Cũng chỉ cộng đồng những người theo tôn giáo Wicca.
Ví dụ sử dụng
- (Wicca là một tôn giáo ngoại giáo hiện đại nhấn mạnh vào thiên nhiên và ma thuật.)
- (Cô ấy đã là một tín đồ của Wicca trong nhiều năm.)
- (Các nghi lễ của Wicca thường diễn ra dưới trăng tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice Wicca": thực hành tôn giáo Wicca.
- Many people choose to practice Wicca as a way to connect with nature. (Nhiều người chọn thực hành Wicca như một cách để kết nối với thiên nhiên.)
"the Wicca community": cộng đồng những người theo Wicca.
- The Wicca community often gathers for seasonal festivals. (Cộng đồng Wicca thường tụ họp cho các lễ hội theo mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Wiccan (Danh từ/Tính từ): người theo Wicca, hoặc thuộc về Wicca.
- He is a devoted Wiccan. (Anh ấy là một tín đồ Wicca tận tụy.)
- Wiccan traditions vary from region to region. (Các truyền thống Wicca khác nhau giữa các vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Paganism: tín ngưỡng đa thần, ngoại giáo (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm Wicca).
- Neopaganism: tín ngưỡng ngoại giáo hiện đại (Wicca là một nhánh chính của Neopaganism).
- Witchcraft: ma thuật, phù thủy (tuy nhiên, Wicca là một tôn giáo có tổ chức, không chỉ là thực hành ma thuật đơn thuần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Wicca" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "Wicca" vì đây là thuật ngữ tôn giáo chuyên ngành.