wichita falls

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Wichita Falls: "Wichita Falls" tên của một thành phố nằmphía bắc trung tâm của tiểu bang Texas, Hoa Kỳ, gần biên giới với tiểu bang Oklahoma.

dụ sử dụng
  • (Thành phố Wichita Falls nổi tiếng với mùa nóng mùa đông ôn hòa.)
  • (Nhiều người đến thăm Wichita Falls để dự lễ hội khinh khí cầu hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Falls of Wichita": Một cách diễn đạt lịch sử hoặc văn chương để chỉ thác nước trên sông Wichita, nơi thành phố lấy tên.
    • The original Wichita Falls were destroyed by a flood in the late 19th century. (Thác nước Wichita Falls ban đầu đã bị phá hủy bởi một trận vào cuối thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Wichitan (danh từ): Người dân hoặc cư dân của thành phố Wichita Falls.
    • He is a proud Wichitan who loves his hometown. (Anh ấy một người Wichitan tự hào, yêu quê hương của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một địa danh.
Các cụm từ liên quan
  • The city of Wichita Falls: Cụm từ dùng để chỉ chính quyền hoặc khu vực hành chính của thành phố.
    • The city of Wichita Falls has a population of about 100,000 people. (Thành phố Wichita Falls dân số khoảng 100.000 người.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Wichita Falls".
wichita falls
A family visits the Wichita Falls waterfall in the park.