wichita

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Wichita: Ngôn ngữ thuộc hệ Caddoan được nói bởi người Wichita.
    • Thành phố Wichita: Thành phố lớn nhấttiểu bang Kansas, Hoa Kỳ, nằmphía nam Kansas trên sông Arkansas.
    • Người Wichita: Một thành viên của nhóm người Caddo từng sinh sống giữa Kansas trung tâm Texas.
dụ sử dụng
  • Ngôn ngữ Wichita:

    • The Wichita language is now nearly extinct, with only a few elderly speakers remaining. (Ngôn ngữ Wichita hiện gần như tuyệt chủng, chỉ còn một vài người già nói được.)
  • Thành phố Wichita:

    • Wichita is known as the "Air Capital of the World" due to its aviation industry. (Wichita được biết đến như "Thủ đô Hàng không Thế giới" nhờ ngành công nghiệp hàng không.)
  • Người Wichita:

    • The Wichita people traditionally lived in grass houses and were skilled farmers. (Người Wichita theo truyền thống sống trong những ngôi nhà bằng cỏ những nông dân lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wichita Mountains": Dãy núi Wichita ở Oklahoma, Hoa Kỳ, nơi Vườn quốc gia Dãy núi Wichita.

    • The Wichita Mountains are a popular destination for hiking and wildlife viewing. (Dãy núi Wichita điểm đến phổ biến để đi bộ đường dài ngắm động vật hoang dã.)
  • "Wichita Falls": Thành phố Wichita Falls ở Texas, được đặt tên theo thác nước trên sông Wichita.

    • Wichita Falls is home to the annual Hotter'N Hell Hundred cycling event. (Wichita Falls nơi tổ chức sự kiện đạp xe Hotter'N Hell Hundred hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wichitan (danh từ): Người dân sốngthành phố Wichita.

    • The Wichitans are proud of their city's aviation heritage. (Người dân Wichita tự hào về di sản hàng không của thành phố họ.)
  • Wichita-Style (tính từ): Theo phong cách Wichita (thường dùng trong ẩm thực hoặc văn hóa).

    • Wichita-style barbecue is known for its thick, sweet sauce. (Món nướng kiểu Wichita nổi tiếng với nước sốt ngọt đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Caddoan (tính từ): Liên quan đến nhóm người Caddo hoặc ngôn ngữ của họ.
  • Kansan (danh từ): Người dân Kansas (dùng khi nói về thành phố Wichita).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Wichita" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Wichita lineman": Thành ngữ phổ biến từ bài hát "Wichita Lineman" của Glen Campbell, chỉ một người thợ sửa đường dây điện cô đơn trung thành.
    • He felt like a Wichita lineman, working alone on the endless plains. (Anh ấy cảm thấy như một người thợ sửa đường dây điện Wichita, làm việc một mình trên những đồng bằng bất tận.)
wichita
A family visits the Wichita Art Museum on a sunny afternoon.