wicker basket
Định nghĩa
Danh từ: wicker basket là một cái rổ hoặc giỏ được đan bằng liễu gai (một loại cây mềm, dễ uốn) hoặc các vật liệu tương tự như mây, tre. Nó thường được dùng để đựng đồ hoặc làm vật trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mang một cái giỏ đan bằng liễu gai đầy hoa tươi ra chợ.)
- (Giỏ đi dã ngoại là một cái rổ đan bằng liễu gai đẹp có nắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wicker basket" thường được dùng để chỉ các vật dụng thủ công truyền thống, mang tính thẩm mỹ cao.
- The antique wicker basket was passed down through generations. (Cái giỏ đan bằng liễu gai cổ đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Wicker (danh từ): liễu gai, vật liệu dùng để đan.
- The chair is made of wicker. (Cái ghế được làm bằng liễu gai.)
Basket (danh từ): rổ, giỏ (nói chung).
- He put the fruit in a basket. (Anh ấy bỏ trái cây vào một cái rổ.)
Từ đồng nghĩa
- Rattan basket: giỏ đan bằng mây (một loại vật liệu tương tự).
- Cane basket: giỏ đan bằng mía (một loại cây khác dùng để đan).
Thành ngữ liên quan
- To put all one's eggs in one basket: dồn tất cả vào một nơi (không liên quan trực tiếp đến , nhưng dùng từ "basket" trong thành ngữ).
- Don't put all your eggs in one wicker basket; diversify your investments. (Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ; hãy đa dạng hóa khoản đầu tư của bạn.)