wicket gate

Định nghĩa

Danh từ: Cửa nhỏ, cửa phụ (đặc biệt một phần của một cánh cửa lớn hơn). "Wicket gate" chỉ một cánh cửa hoặc lối đi nhỏ, thường được gắn trong một cánh cửa lớn hơn, cho phép người hoặc động vật đi qua không cần mở toàn bộ cánh cửa lớn.

dụ sử dụng
  • (Lâu đài một cánh cửa lớn bằng sắt với một cửa nhỏ dành cho người đi bộ.)
  • (Anh ấy mở cửa nhỏ vào vườn không làm phiền lối vào chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wicket gate" thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả kiến trúc cổ điển, đặc biệt trong các khu vườn, lâu đài, hoặc nhà thờ.
    • The pilgrims passed through the wicket gate on their journey. (Những người hành hương đi qua cửa nhỏ trên hành trình của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wicket (danh từ): cửa nhỏ hoặc lối đi hẹp (thường dùng riêng lẻ, không "gate").
    • He squeezed through the wicket to escape. (Anh ấy chui qua lối đi hẹp để trốn thoát.)
  • Gate (danh từ): cửa lớn, cổng.
  • Door (danh từ): cửa ra vào (thường trong nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Small door: cửa nhỏ.
  • Side gate: cổng phụ.
  • Postern gate: cửa sau (trong lâu đài hoặc thành trì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "wicket gate". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các cụm từ như: - Go through the wicket: đi qua cửa nhỏ. - The guard allowed him to go through the wicket. (Người lính gác cho phép anh ta đi qua cửa nhỏ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Through the wicket gate": ẩn dụ cho một lối đi hẹp hoặc khó khăn, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học ( dụ: trong tác phẩm "The Pilgrim's Progress" của John Bunyan).
    • He chose the path through the wicket gate, symbolizing a narrow but righteous way. (Anh ấy chọn con đường qua cửa nhỏ, tượng trưng cho một lối đi hẹp nhưng chính trực.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wicket gate
A gardener opens the wicket gate in the tall garden fence.