widal's test
Danh từ: Xét nghiệm Widal là một xét nghiệm huyết thanh học dùng để phát hiện sốt thương hàn và các bệnh nhiễm khuẩn salmonella khác. Xét nghiệm này dựa trên nguyên lý phản ứng kháng nguyên - kháng thể, nhằm xác định sự hiện diện của kháng thể chống lại vi khuẩn Salmonella typhi và Salmonella paratyphi trong máu bệnh nhân.
- (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm Widal để xác nhận chẩn đoán sốt thương hàn.)
- (Kết quả xét nghiệm Widal dương tính cho thấy khả năng nhiễm khuẩn salmonella.)
"Widal's test is considered a rapid diagnostic tool": Xét nghiệm Widal được coi là một công cụ chẩn đoán nhanh.
- In resource-limited settings, Widal's test is often used as a rapid diagnostic tool for typhoid fever. (Trong các cơ sở y tế hạn chế nguồn lực, xét nghiệm Widal thường được sử dụng như một công cụ chẩn đoán nhanh cho sốt thương hàn.)
"False positives in Widal's test": Kết quả dương tính giả trong xét nghiệm Widal.
- Previous vaccination or past infections can cause false positives in Widal's test. (Tiêm chủng trước đó hoặc nhiễm trùng trong quá khứ có thể gây ra kết quả dương tính giả trong xét nghiệm Widal.)
Widal test (cụm danh từ): Một biến thể viết tắt phổ biến của "Widal's test", mang cùng ý nghĩa.
- The Widal test is still widely used in developing countries. (Xét nghiệm Widal vẫn được sử dụng rộng rãi ở các nước đang phát triển.)
Xét nghiệm Widal (cụm danh từ tiếng Việt): Tên gọi tương đương trong tiếng Việt.
- Bệnh nhân cần làm xét nghiệm Widal để kiểm tra sốt thương hàn.
- Xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán thương hàn: Một thuật ngữ mô tả dài hơn, nhấn mạnh mục đích chẩn đoán.
- Phản ứng Widal: Một cách gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật xét nghiệm.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "widal's test".
Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.