wide area network

Định nghĩa

Danh từ: Một mạng máy tính phạm vi địa rộng lớn hơn so với mạng cục bộ (LAN). "Wide area network" (WAN) kết nối các máy tính, thiết bị mạng con trên một khu vực rộng, thường giữa các thành phố, quốc gia hoặc thậm chí toàn cầu, thông qua các đường truyền thuê bao, vệ tinh hoặc internet.

dụ sử dụng
  • (Công ty sử dụng một mạng diện rộng để kết nối các văn phòng tại Nội, Thành phố Hồ Chí Minh Đà Nẵng.)
  • (Một mạng diện rộng cho phép nhân viên truy cập các tệp cơ sở dữ liệu dùng chung từ bất kỳ địa điểm nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement a wide area network": triển khai một mạng diện rộng.

    • The IT department is planning to implement a new wide area network for better connectivity. (Bộ phận CNTT đang lên kế hoạch triển khai một mạng diện rộng mới để kết nối tốt hơn.)
  • "wide area network architecture": kiến trúc mạng diện rộng.

    • Understanding wide area network architecture is crucial for designing reliable global networks. (Hiểu kiến trúc mạng diện rộng rất quan trọng để thiết kế các mạng toàn cầu đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • WAN (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của "wide area network".

    • Our WAN connects three branches across Southeast Asia. (Mạng diện rộng của chúng tôi kết nối ba chi nhánh trên khắp Đông Nam Á.)
  • Local area network (LAN): mạng cục bộ, trái ngược với WAN.

    • The LAN in our office is fast, but the wide area network is slower due to long distances. (Mạng cục bộ trong văn phòng của chúng tôi nhanh, nhưng mạng diện rộng chậm hơn do khoảng cách xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mạng diện rộng: dịch thuật trực tiếp của "wide area network".
  • Mạng toàn cầu: nhấn mạnh phạm vi quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Connect via a wide area network: kết nối thông qua mạng diện rộng.
    • We can connect via a wide area network to share resources. (Chúng tôi có thể kết nối thông qua mạng diện rộng để chia sẻ tài nguyên.)
Thành ngữ liên quan
  • In the context of a wide area network: trong bối cảnh của mạng diện rộng.
    • In the context of a wide area network, security protocols are essential to prevent data breaches. (Trong bối cảnh của mạng diện rộng, các giao thức bảo mật thiết yếu để ngăn chặn rỉ dữ liệu.)
wide area network
A technician monitors a wide area network in a control room.