wide-angle lens

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống kính góc rộng: Một loại ống kính máy ảnh góc nhìn rộng hơn bình thường (thường tiêu cự ngắn), tạo ra hình ảnh trung tâm bị nén lại vùng ngoại vi ngày càng bị méo mó.
dụ sử dụng
  • (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng ống kính góc rộng để chụp toàn bộ phong cảnh.)
  • (Ống kính góc rộng rất phù hợp để chụp ảnh trong không gian chật hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ultra-wide-angle lens": ống kính siêu góc rộng, góc nhìn cực rộng (thường trên 100 độ).
    • An ultra-wide-angle lens creates dramatic perspective effects. (Ống kính siêu góc rộng tạo ra hiệu ứng phối cảnh ấn tượng.)
  • "fisheye lens": một loại ống kính góc rộng cực đoan, tạo ra hình ảnh biến dạng hình cầu.
    • The fisheye lens gives a circular, distorted image. (Ống kính mắt cá tạo ra hình ảnh tròn, méo mó.)
Biến thể từ gần giống
  • Wide-angle (adj): thuộc về góc rộng.
    • This wide-angle shot includes all the mountains. (Cảnh quay góc rộng này bao gồm tất cả các ngọn núi.)
  • Lens (n): ống kính (nói chung).
    • He bought a new lens for his camera. (Anh ấy đã mua một ống kính mới cho máy ảnh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Góc rộng: cách gọi tắt phổ biến trong nhiếp ảnh.
    • Chụp bằng góc rộng sẽ cho thấy nhiều chi tiết hơn.
  • Ống kính tiêu cự ngắn: mô tả kỹ thuật dựa trên đặc điểm quang học.
Các cụm từ liên quan
  • Zoom wide-angle lens: ống kính góc rộng khả năng zoom.
    • A zoom wide-angle lens offers flexibility in framing. (Ống kính góc rộng zoom mang lại sự linh hoạt trong việc đóng khung.)
  • Prime wide-angle lens: ống kính góc rộng tiêu cự cố định.
    • Prime wide-angle lenses are often sharper than zoom ones. (Ống kính góc rộng tiêu cự cố định thường sắc nét hơn loại zoom.)
Thành ngữ liên quan
  • "See the big picture": nhìn toàn cảnh, tương tự như hiệu ứng của ống kính góc rộng.
    • Using a wide-angle lens helps you see the big picture. (Sử dụng ống kính góc rộng giúp bạn nhìn thấy toàn cảnh.)
wide-angle lens
A photographer uses a wide-angle lens to capture a cityscape.