wide-angle

wide-angle

A photographer uses a wide-angle lens to capture a city skyline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rộng góc (liên quan đến ống kính máy ảnh): "wide-angle" mô tả một loại ống kính góc nhìn rộng hơn so với ống kính tiêu chuẩn, cho phép chụp được nhiều cảnh vật hơn trong một khung hình. Từ này thường được dùng trong nhiếp ảnh quay phim.
dụ sử dụng
  • (Bức ảnh này được chụp bằng ống kính rộng góc.)
  • (Một cảnh quay rộng góc ghi lại toàn bộ phong cảnh một cách đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wide-angle lens": ống kính rộng góc, thường dùng để chụp phong cảnh, kiến trúc hoặc không gian chật hẹp.

    • Photographers often use a wide-angle lens for group photos. (Các nhiếp ảnh gia thường dùng ống kính rộng góc để chụp ảnh nhóm.)
  • "wide-angle view": góc nhìn rộng, có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cách nhìn bao quát.

    • His report gave a wide-angle view of the economic situation. (Báo cáo của anh ấy đưa ra một góc nhìn bao quát về tình hình kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Wide-angle (danh từ): ống kính rộng góc (thường dùng trong ngữ cảnh nhiếp ảnh).
    • He prefers shooting with a wide-angle. (Anh ấy thích chụp ảnh bằng ống kính rộng góc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fisheye (ống kính mắt cá): một loại ống kính siêu rộng góc, tạo hiệu ứng méo hình đặc trưng. "Wide-angle" khái niệm rộng hơn, bao gồm cả ống kính mắt cá các loại ống kính rộng góc khác.
  • Broad-angle: góc rộng (ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Wide-angle shot: cảnh quay rộng góc trong điện ảnh.

    • The director used a wide-angle shot to show the crowd. (Đạo diễn đã dùng cảnh quay rộng góc để thể hiện đám đông.)
  • Wide-angle distortion: sự méo hình do ống kính rộng góc gây ra.

    • Wide-angle distortion can be corrected in post-processing. (Sự méo hình do ống kính rộng góc có thể được chỉnh sửa trong quá trình hậu kỳ.)