wide-eyed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mở to mắt, tròn xoe mắt (dùng để miêu tả đôi mắt mở rất to và căng thẳng, thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc chăm chú).
- Ngây thơ, chất phác, dễ tin (thể hiện sự đơn giản, hồn nhiên, thiếu kinh nghiệm hoặc dễ bị thuyết phục, giống như trẻ con).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (mắt mở to):
- The child stared wide-eyed at the magician's tricks. (Đứa trẻ tròn xoe mắt nhìn những trò ảo thuật của nhà ảo thuật.)
- She was wide-eyed with shock when she heard the news. (Cô ấy mở to mắt đầy sửng sốt khi nghe tin đó.)
Nghĩa 2 (ngây thơ, chất phác):
- His wide-eyed innocence made him an easy target for scammers. (Sự ngây thơ chất phác của anh ta khiến anh ta trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo.)
- The wide-eyed tourists believed every story the guide told them. (Những du khách ngây thơ tin vào mọi câu chuyện mà người hướng dẫn kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be wide-eyed with wonder": mở to mắt vì kinh ngạc.
- The children were wide-eyed with wonder at the fireworks display. (Lũ trẻ mở to mắt kinh ngạc trước màn bắn pháo hoa.)
- "to stare wide-eyed": nhìn chằm chằm với đôi mắt mở to.
- He stared wide-eyed at the strange creature in the forest. (Anh ta nhìn chằm chằm với đôi mắt mở to vào sinh vật lạ trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wide-eyed innocence (cụm danh từ): sự ngây thơ trẻ thơ, không toan tính.
- Her wide-eyed innocence was both charming and worrying. (Sự ngây thơ trẻ thơ của cô ấy vừa đáng yêu vừa đáng lo.)
- Round-eyed (tính từ): tròn xoe mắt (đồng nghĩa với nghĩa 1).
- The cat looked round-eyed at the mouse. (Con mèo tròn xoe mắt nhìn con chuột.)
Từ đồng nghĩa
- Innocent: ngây thơ, trong sáng.
- Naive: ngây ngô, thiếu kinh nghiệm.
- Goggle-eyed: mở to mắt, trợn tròn mắt (thường do ngạc nhiên hoặc sợ hãi).
- Star-eyed: mắt sáng long lanh, đầy hy vọng (hiếm dùng).
Thành ngữ liên quan
- "Wide-eyed and bushy-tailed": đầy nhiệt huyết và háo hức (thường dùng để miêu tả người mới bắt đầu một công việc gì đó).
- The new intern was wide-eyed and bushy-tailed on his first day. (Thực tập sinh mới đầy nhiệt huyết và háo hức trong ngày đầu tiên đi làm.)
- "Wide-eyed wonder": sự kinh ngạc đầy ngưỡng mộ.
- The audience watched the performance with wide-eyed wonder. (Khán giả xem buổi biểu diễn với sự kinh ngạc đầy ngưỡng mộ.)