wide-ranging

wide-ranging

The pianist performed a wide-ranging repertoire at the concert.

Định nghĩa

Tính từ: wide-ranging mô tả một điều đó bao gồm hoặc ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực, chủ đề, hoặc đối tượng khác nhau; phạm vi rộng lớn, đa dạng.

dụ sử dụng
  • (Giáo sư đã một bài giảng bao quát rộng về lịch sử khoa học.)
  • (Sở thích rộng lớn của ấy bao gồm nghệ thuật, âm nhạc triết học.)
  • (Công ty cung cấp một lựa chọn sản phẩm đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wide-ranging implications": những hệ quả sâu rộng, ảnh hưởng đến nhiều mặt.
    • The new law has wide-ranging implications for small businesses. (Luật mới những tác động sâu rộng đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "Wide-ranging discussion": cuộc thảo luận bao quát nhiều chủ đề.
    • The meeting included a wide-ranging discussion on climate change. (Cuộc họp bao gồm một cuộc thảo luận bao quát nhiều vấn đề về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wide (tính từ): rộng, rộng lớn.
    • The river is very wide. (Con sông rất rộng.)
  • Range (danh từ): phạm vi, dãy, loạt.
    • The product range is impressive. (Dòng sản phẩm rất ấn tượng.)
  • Far-ranging (tính từ): phạm vi rộng (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Comprehensive: toàn diện, bao quát.
  • Broad: rộng, rộng rãi.
  • Extensive: rộng lớn, phong phú.
  • Diverse: đa dạng, khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Range over: bao phủ, trải dài trên một phạm vi.
    • Her speech ranged over many topics. (Bài phát biểu của ấy bao quát nhiều chủ đề.)
  • Cover a wide range: bao gồm nhiều loại khác nhau.
    • The book covers a wide range of subjects. (Cuốn sách bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • From A to Z: từ đầu đến cuối, bao quát mọi thứ.
    • The guide covers travel tips from A to Z. (Hướng dẫn bao quát mọi mẹo du lịch từ A đến Z.)
  • All-encompassing: bao trùm tất cả.
    • The report is all-encompassing in its analysis. (Báo cáo mang tính bao trùm trong phân tích của .)