wide-screen

wide-screen

A family watches a wide-screen movie in their living room.

Định nghĩa

Tính từ: (điện ảnh) được chiếu trên màn hình chiều rộng lớn hơn nhiều so với chiều cao.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim mới được quay theo định dạng màn ảnh rộng.)
  • (Tôi thích xem phim hành động trên tivi màn ảnh rộng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wide-screen format": định dạng màn ảnh rộng, thường tỷ lệ khung hình 16:9 hoặc 2.35:1.

    • The director chose a wide-screen format to capture the vast landscapes. (Đạo diễn đã chọn định dạng màn ảnh rộng để ghi lại những cảnh quan rộng lớn.)
  • "wide-screen television": tivi màn ảnh rộng, một loại tivi tỷ lệ khung hình lớn hơn so với tivi truyền thống.

    • Many households now own a wide-screen television for a better viewing experience. (Nhiều hộ gia đình hiện nay sở hữu tivi màn ảnh rộng để trải nghiệm xem tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Widescreen (danh từ): màn ảnh rộng (cũng dùng như một danh từ).

    • This film is shot in widescreen. (Bộ phim này được quay ở chế độ màn ảnh rộng.)
  • Wide-angle (tính từ): góc rộng (liên quan đến ống kính máy ảnh).

    • The photographer used a wide-angle lens for the landscape shot. (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng ống kính góc rộng cho bức ảnh phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Panoramic (tính từ): toàn cảnh, bao quát.

    • The panoramic view from the mountain top was breathtaking. (Quang cảnh toàn cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục.)
  • Cinematic (tính từ): thuộc về điện ảnh, thường mang tính rộng lớn.

    • The movie had a cinematic quality with its wide-screen shots. (Bộ phim chất lượng điện ảnh với những cảnh quay màn ảnh rộng.)
Các cụm từ liên quan
  • "Wide-screen television": tivi màn ảnh rộng.

    • He bought a new wide-screen television for his living room. (Anh ấy đã mua một chiếc tivi màn ảnh rộng mới cho phòng khách.)
  • "Wide-screen format": định dạng màn ảnh rộng.

    • The DVD is available in both standard and wide-screen formats. (Đĩa DVD sẵncả định dạng tiêu chuẩn màn ảnh rộng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wide-screen".)