wideband
Định nghĩa
- Tính từ:
- Băng rộng: "wideband" mô tả một thiết bị, hệ thống hoặc tín hiệu có khả năng hoạt động hoặc đáp ứng trên một dải tần số rộng. Thuật ngữ này thường được dùng trong kỹ thuật viễn thông, điện tử và âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Ăng-ten băng rộng mới có thể thu tín hiệu từ nhiều tần số khác nhau.)
- (Bộ khuếch đại băng rộng này được thiết kế cho các ứng dụng tần số cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wideband communication": truyền thông băng rộng, cho phép truyền dữ liệu tốc độ cao trên nhiều kênh tần số.
- Wideband communication systems are essential for modern wireless networks. (Hệ thống truyền thông băng rộng rất cần thiết cho các mạng không dây hiện đại.)
- "wideband noise": nhiễu băng rộng, nhiễu xảy ra trên một dải tần số rộng.
- The wideband noise from the engine interfered with the radio signal. (Nhiễu băng rộng từ động cơ đã gây nhiễu tín hiệu radio.)
Biến thể và từ gần giống
- Broadband (adj/tính từ): băng rộng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh internet).
- Broadband internet provides high-speed access. (Internet băng rộng cung cấp truy cập tốc độ cao.)
- Narrowband (adj/tính từ): băng hẹp, trái nghĩa với wideband.
- Narrowband signals are used for simple voice communications. (Tín hiệu băng hẹp được dùng cho truyền thông giọng nói đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Broadband: băng rộng (thường thay thế cho wideband trong nhiều ngữ cảnh).
- Wide-frequency: dải tần rộng (mô tả khả năng hoạt động trên nhiều tần số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wideband".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wideband".