widow's walk

Định nghĩa

Danh từ: Đài quan sát trên nóc nhà ven biển: "widow's walk" một sân thượng nhỏ hoặc một khu vực lan can nằm trên nóc của một ngôi nhà ở ven biển, thường được sử dụng làm nơi quan sát biển. Tên gọi này bắt nguồn từ truyền thống, nơi các phụ nữ (góa phụ) đứngđó để nhìn ra biển chờ đợi chồng hoặc người thân trở về từ các chuyến đi biển.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà cổ một đài quan sát trên nóc nhà ven biển đẹp đẽ nhìn ra đại dương.)
  • (Từ đài quan sát trên nóc nhà ven biển, ấy có thể nhìn thấy những con tàu đang tiến vào cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand on the widow's walk": đứng trên đài quan sát ven biển để theo dõi biển cả.
    • The sailors' wives often stood on the widow's walk, hoping for their safe return. (Những người vợ của thủy thủ thường đứng trên đài quan sát ven biển, hy vọng họ trở về an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crow's nest (danh từ): đài quan sát trên cột buồm tàu, tương tự nhưng dành cho tàu thuyền.
    • The sailor climbed to the crow's nest to spot land. (Thủy thủ leo lên đài quan sát trên cột buồm để phát hiện đất liền.)
Từ đồng nghĩa
  • Lookout (danh từ): điểm quan sát, nơi tầm nhìn rộng.
  • Observation deck (danh từ): sàn quan sát, thường trên các tòa nhà cao tầng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "widow's walk".

Thành ngữ liên quan
  • "Keep a lookout": giữ cảnh giác, quan sát cẩn thận (thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc theo dõi từ xa).
    • She kept a lookout from the widow's walk for any signs of danger. ( ấy giữ cảnh giác từ đài quan sát ven biển để tìm bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

widow's walk
A widow's walk offers a view of the distant sea from the old house.