wiener

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xúc xích hun khói: "wiener" chỉ một loại xúc xích mịn làm từ thịt hoặc thịt heo băm nhỏ, thường được hun khói thường được ăn kèm với bánh mì dài.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn một cây xúc xích cho bữa trưa tại hội chợ.)
  • ( ấy đã cho tương tạt lên cây xúc xích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wiener" (thông tục, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ): chỉ một người yếu đuối, nhát gan hoặc đáng thương.
    • Don't be such a wiener; stand up for yourself! (Đừng nhát gan như vậy; hãy đứng lên bảo vệ bản thân mình!)
Biến thể từ gần giống
  • Wiener dog (danh từ): biệt danh thân mật của giống chó dachshund (chó xúc xích) thân hình dài của .
    • My neighbor has a cute wiener dog named Oscar. (Người hàng xóm của tôi một chú chó xúc xích dễ thương tên Oscar.)
Từ đồng nghĩa
  • Frankfurter: xúc xích kiểu Frankfurt, thường dùng để chỉ cùng loại xúc xích.
  • Hot dog: xúc xích nóng (thường dùng để chỉ món ăn xúc xích kẹp trong bánh mì), nhưng đôi khi cũng dùng như từ đồng nghĩa với "wiener".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp với "wiener".

Thành ngữ liên quan
  • "To be a wiener": (đã giải thíchtrên) chỉ sự nhút nhát hoặc yếu đuối.
    • He cried when he lost the game; what a wiener! (Anh ta khóc khi thua trận; thật nhát gan!)
wiener
A child eats a wiener at a backyard picnic.